amebocyte differentiation
phân hóa tế bào amebo
amebocytes in sponges
tế bào amebo ở nấm biển
amebocyte function
chức năng của tế bào amebo
amebocyte movement
sự di chuyển của tế bào amebo
study of amebocytes
nghiên cứu về tế bào amebo
amebocyte morphology
hình thái của tế bào amebo
amebocyte signaling
tín hiệu của tế bào amebo
amebocyte regeneration
tái tạo của tế bào amebo
role of amebocytes
vai trò của tế bào amebo
amebocyte interaction
sự tương tác của tế bào amebo
amebocytes are specialized cells found in some invertebrates.
các tế bào amebocytes là những tế bào chuyên biệt được tìm thấy ở một số không xương sống.
the amebocyte plays a crucial role in the immune system of starfish.
amebocyte đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch của sao biển.
amebocytes can engulf pathogens and debris through phagocytosis.
amebocytes có thể nuốt chửng các mầm bệnh và mảnh vụn thông qua thực bào.
studying amebocyte function helps us understand invertebrate immunity.
nghiên cứu chức năng của amebocytes giúp chúng ta hiểu về khả năng miễn dịch của không xương sống.
amebocytes are involved in wound healing and tissue repair in some organisms.
amebocytes tham gia vào quá trình chữa lành vết thương và phục hồi mô ở một số sinh vật.
the amebocyte's ability to differentiate into various cell types is remarkable.
khả năng biệt hóa của amebocyte thành nhiều loại tế bào khác nhau là điều đáng kinh ngạc.
researchers are investigating the potential of amebocytes for regenerative medicine.
các nhà nghiên cứu đang điều tra tiềm năng của amebocytes cho y học tái tạo.
amebocyte research sheds light on fundamental cellular processes.
nghiên cứu amebocyte làm sáng tỏ các quá trình tế bào cơ bản.
the structure of the amebocyte membrane is unique and complex.
cấu trúc của màng tế bào amebocyte là độc đáo và phức tạp.
amebocytes communicate with each other through chemical signals.
amebocytes giao tiếp với nhau thông qua các tín hiệu hóa học.
amebocyte differentiation
phân hóa tế bào amebo
amebocytes in sponges
tế bào amebo ở nấm biển
amebocyte function
chức năng của tế bào amebo
amebocyte movement
sự di chuyển của tế bào amebo
study of amebocytes
nghiên cứu về tế bào amebo
amebocyte morphology
hình thái của tế bào amebo
amebocyte signaling
tín hiệu của tế bào amebo
amebocyte regeneration
tái tạo của tế bào amebo
role of amebocytes
vai trò của tế bào amebo
amebocyte interaction
sự tương tác của tế bào amebo
amebocytes are specialized cells found in some invertebrates.
các tế bào amebocytes là những tế bào chuyên biệt được tìm thấy ở một số không xương sống.
the amebocyte plays a crucial role in the immune system of starfish.
amebocyte đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch của sao biển.
amebocytes can engulf pathogens and debris through phagocytosis.
amebocytes có thể nuốt chửng các mầm bệnh và mảnh vụn thông qua thực bào.
studying amebocyte function helps us understand invertebrate immunity.
nghiên cứu chức năng của amebocytes giúp chúng ta hiểu về khả năng miễn dịch của không xương sống.
amebocytes are involved in wound healing and tissue repair in some organisms.
amebocytes tham gia vào quá trình chữa lành vết thương và phục hồi mô ở một số sinh vật.
the amebocyte's ability to differentiate into various cell types is remarkable.
khả năng biệt hóa của amebocyte thành nhiều loại tế bào khác nhau là điều đáng kinh ngạc.
researchers are investigating the potential of amebocytes for regenerative medicine.
các nhà nghiên cứu đang điều tra tiềm năng của amebocytes cho y học tái tạo.
amebocyte research sheds light on fundamental cellular processes.
nghiên cứu amebocyte làm sáng tỏ các quá trình tế bào cơ bản.
the structure of the amebocyte membrane is unique and complex.
cấu trúc của màng tế bào amebocyte là độc đáo và phức tạp.
amebocytes communicate with each other through chemical signals.
amebocytes giao tiếp với nhau thông qua các tín hiệu hóa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay