amendable to change
dễ thay đổi
an amendable contract
hợp đồng có thể sửa đổi
the contract is amendable by both parties.
hợp đồng có thể được sửa đổi bởi cả hai bên.
these laws are amendable to reflect changing social norms.
những luật này có thể được sửa đổi để phản ánh những chuẩn mực xã hội thay đổi.
the proposal is amendable to accommodate different viewpoints.
đề xuất có thể được sửa đổi để phù hợp với các quan điểm khác nhau.
we need to find an amendable solution that works for everyone.
chúng ta cần tìm một giải pháp có thể sửa đổi mà phù hợp với tất cả mọi người.
the rules are amendable by the governing body.
các quy tắc có thể được sửa đổi bởi cơ quan quản lý.
their decision was amendable to public pressure.
quyết định của họ có thể bị ảnh hưởng bởi áp lực công chúng.
the policy is amendable at the discretion of the authorities.
chính sách có thể được sửa đổi tùy theo quyết định của các cơ quan chức năng.
the terms of the agreement are amendable by mutual consent.
các điều khoản của thỏa thuận có thể được sửa đổi bằng sự đồng thuận lẫn nhau.
is this document amendable to include new information?
tài liệu này có thể được sửa đổi để bổ sung thông tin mới không?
the constitution is amendable through a formal process.
hiến pháp có thể được sửa đổi thông qua một quy trình chính thức.
amendable to change
dễ thay đổi
an amendable contract
hợp đồng có thể sửa đổi
the contract is amendable by both parties.
hợp đồng có thể được sửa đổi bởi cả hai bên.
these laws are amendable to reflect changing social norms.
những luật này có thể được sửa đổi để phản ánh những chuẩn mực xã hội thay đổi.
the proposal is amendable to accommodate different viewpoints.
đề xuất có thể được sửa đổi để phù hợp với các quan điểm khác nhau.
we need to find an amendable solution that works for everyone.
chúng ta cần tìm một giải pháp có thể sửa đổi mà phù hợp với tất cả mọi người.
the rules are amendable by the governing body.
các quy tắc có thể được sửa đổi bởi cơ quan quản lý.
their decision was amendable to public pressure.
quyết định của họ có thể bị ảnh hưởng bởi áp lực công chúng.
the policy is amendable at the discretion of the authorities.
chính sách có thể được sửa đổi tùy theo quyết định của các cơ quan chức năng.
the terms of the agreement are amendable by mutual consent.
các điều khoản của thỏa thuận có thể được sửa đổi bằng sự đồng thuận lẫn nhau.
is this document amendable to include new information?
tài liệu này có thể được sửa đổi để bổ sung thông tin mới không?
the constitution is amendable through a formal process.
hiến pháp có thể được sửa đổi thông qua một quy trình chính thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay