| số nhiều | amenorrheas |
primary amenorrhea
thiếu kinh nguyên phát
secondary amenorrhea
thiếu kinh thứ phát
symptoms of amenorrhea
triệu chứng của thiểu kinh
causes of amenorrhea
nguyên nhân của thiểu kinh
treating amenorrhea
điều trị thiểu kinh
amenorrhea diagnosis
chẩn đoán thiểu kinh
amenorrhea and fertility
thiểu kinh và khả năng sinh sản
amenorrhea in teenagers
thiểu kinh ở thanh thiếu niên
the patient presented with amenorrhea and fatigue.
bệnh nhân xuất hiện với chứng kinh nguyệt không đều và mệt mỏi.
amenorrhea can be a symptom of various underlying conditions.
kinh nguyệt không đều có thể là một dấu hiệu của nhiều tình trạng tiềm ẩn khác nhau.
her amenorrhea was investigated through hormone level testing.
chứng kinh nguyệt không đều của cô ấy đã được điều tra thông qua xét nghiệm mức độ hormone.
amenorrhea can affect women of all ages and backgrounds.
kinh nguyệt không đều có thể ảnh hưởng đến phụ nữ ở mọi lứa tuổi và hoàn cảnh.
stress can contribute to amenorrhea in some women.
căng thẳng có thể góp phần gây ra kinh nguyệt không đều ở một số phụ nữ.
amenorrhea is often associated with hormonal imbalances.
kinh nguyệt không đều thường liên quan đến sự mất cân bằng hormone.
early diagnosis and treatment of amenorrhea are crucial.
chẩn đoán và điều trị sớm chứng kinh nguyệt không đều là rất quan trọng.
amenorrhea can have a significant impact on a woman's quality of life.
kinh nguyệt không đều có thể có tác động đáng kể đến chất lượng cuộc sống của phụ nữ.
consult a doctor if you experience amenorrhea for an extended period.
hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn bị kinh nguyệt không đều trong một thời gian dài.
amenorrhea can be a symptom of polycystic ovary syndrome (pcos).
kinh nguyệt không đều có thể là một dấu hiệu của hội chứng buồng trứng đa nang (pcos).
primary amenorrhea
thiếu kinh nguyên phát
secondary amenorrhea
thiếu kinh thứ phát
symptoms of amenorrhea
triệu chứng của thiểu kinh
causes of amenorrhea
nguyên nhân của thiểu kinh
treating amenorrhea
điều trị thiểu kinh
amenorrhea diagnosis
chẩn đoán thiểu kinh
amenorrhea and fertility
thiểu kinh và khả năng sinh sản
amenorrhea in teenagers
thiểu kinh ở thanh thiếu niên
the patient presented with amenorrhea and fatigue.
bệnh nhân xuất hiện với chứng kinh nguyệt không đều và mệt mỏi.
amenorrhea can be a symptom of various underlying conditions.
kinh nguyệt không đều có thể là một dấu hiệu của nhiều tình trạng tiềm ẩn khác nhau.
her amenorrhea was investigated through hormone level testing.
chứng kinh nguyệt không đều của cô ấy đã được điều tra thông qua xét nghiệm mức độ hormone.
amenorrhea can affect women of all ages and backgrounds.
kinh nguyệt không đều có thể ảnh hưởng đến phụ nữ ở mọi lứa tuổi và hoàn cảnh.
stress can contribute to amenorrhea in some women.
căng thẳng có thể góp phần gây ra kinh nguyệt không đều ở một số phụ nữ.
amenorrhea is often associated with hormonal imbalances.
kinh nguyệt không đều thường liên quan đến sự mất cân bằng hormone.
early diagnosis and treatment of amenorrhea are crucial.
chẩn đoán và điều trị sớm chứng kinh nguyệt không đều là rất quan trọng.
amenorrhea can have a significant impact on a woman's quality of life.
kinh nguyệt không đều có thể có tác động đáng kể đến chất lượng cuộc sống của phụ nữ.
consult a doctor if you experience amenorrhea for an extended period.
hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn bị kinh nguyệt không đều trong một thời gian dài.
amenorrhea can be a symptom of polycystic ovary syndrome (pcos).
kinh nguyệt không đều có thể là một dấu hiệu của hội chứng buồng trứng đa nang (pcos).
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay