amniocenteses

[Mỹ]/ˌæmni.əˈsɛ.siːz/
[Anh]/ˌæm.nɪ.əˈsɛ.siːz/

Dịch

n. một thủ tục y tế trong đó một cây kim được chèn qua bụng của một người phụ nữ mang thai để rút dịch ối để xét nghiệm.

Câu ví dụ

amniocentesis is a prenatal diagnostic procedure.

phụ thuật chọc dò nước ối là một thủ thuật chẩn đoán trước sinh.

the decision to have amniocenteses should be made carefully.

quyết định có nên thực hiện chọc dò nước ối hay không nên được đưa ra một cách thận trọng.

amniocentesis can detect chromosomal abnormalities in the fetus.

phụ thuật chọc dò nước ối có thể phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi.

risks associated with amniocenteses are relatively low.

những rủi ro liên quan đến chọc dò nước ối tương đối thấp.

amniocentesis is typically performed between the 15th and 20th weeks of pregnancy.

phụ thuật chọc dò nước ối thường được thực hiện từ tuần thứ 15 đến tuần thứ 20 của thai kỳ.

a healthcare professional will guide a needle through the mother's abdomen during amniocentesis.

một chuyên gia chăm sóc sức khỏe sẽ hướng dẫn một cây kim xuyên qua bụng của người mẹ trong khi thực hiện chọc dò nước ối.

amniocenteses is an important tool for prenatal screening.

chọc dò nước ối là một công cụ quan trọng để sàng lọc trước sinh.

the results of amniocentesis can help parents make informed decisions about their pregnancy.

kết quả của chọc dò nước ối có thể giúp các bậc cha mẹ đưa ra những quyết định sáng suốt về thai kỳ của họ.

amniocentesis is often used in conjunction with other prenatal tests.

phụ thuật chọc dò nước ối thường được sử dụng kết hợp với các xét nghiệm trước sinh khác.

talk to your doctor about the risks and benefits of amniocenteses.

nói chuyện với bác sĩ của bạn về những rủi ro và lợi ích của chọc dò nước ối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay