amphoterism

[Mỹ]/æmˈfɒtərɪzəm/
[Anh]/æmˈfɑːtərɪzəm/

Dịch

n. tính chất của một chất có khả năng hoạt động như cả một axit và một bazơ; lưỡng tính axit-bazơ

Cụm từ & Cách kết hợp

exhibits amphoterism

cho thấy tính lưỡng tính

shows amphoterism

cho thấy tính lưỡng tính

amphoterism of zinc

tính lưỡng tính của kẽm

due to amphoterism

do tính lưỡng tính

demonstrates amphoterism

chứng minh tính lưỡng tính

amphoterism in aluminum

tính lưỡng tính ở nhôm

exhibiting amphoterism

thể hiện tính lưỡng tính

amphoterism testing

thử nghiệm tính lưỡng tính

because of amphoterism

vì tính lưỡng tính

amphoterism involves

tính lưỡng tính liên quan đến

Câu ví dụ

zinc oxide exhibits amphoterism, dissolving in both acids and bases depending on the conditions.

Óxit kẽm thể hiện tính lưỡng nhiễm, hòa tan trong cả axit và bazơ tùy thuộc vào điều kiện.

the amphoterism of aluminum hydroxide makes it useful in water treatment processes.

Tính lưỡng nhiễm của hydroxit nhôm làm cho nó hữu ích trong các quy trình xử lý nước.

many metal oxides display amphoterism, reacting differently based on the ph of their environment.

Nhiều oxit kim loại thể hiện tính lưỡng nhiễm, phản ứng khác nhau dựa trên độ pH của môi trường xung quanh.

the amphoteric character of amino acids enables proteins to act as buffers in biological systems.

Tính lưỡng nhiễm của các axit amin cho phép protein hoạt động như chất đệm trong các hệ thống sinh học.

chromium oxide demonstrates amphoterism by dissolving in sodium hydroxide solution.

Óxit crom thể hiện tính lưỡng nhiễm bằng cách hòa tan trong dung dịch natri hydroxit.

understanding amphoterism is essential for predicting the behavior of metal oxides in industrial applications.

Hiểu rõ tính lưỡng nhiễm là điều cần thiết để dự đoán hành vi của các oxit kim loại trong các ứng dụng công nghiệp.

the amphoterism of certain compounds allows them to serve dual roles in chemical synthesis.

Tính lưỡng nhiễm của một số hợp chất cho phép chúng đóng vai trò kép trong tổng hợp hóa học.

lead oxide shows amphoterism, reacting with both acidic and basic reagents.

Óxit chì thể hiện tính lưỡng nhiễm, phản ứng với cả tác nhân axit và bazơ.

the amphoteric nature of tin oxide makes it valuable in ceramic production.

Tính lưỡng nhiễm của oxit chì tạo ra giá trị cho nó trong sản xuất gốm sứ.

water itself exhibits amphoterism, acting as both an acid and a base in different reactions.

Chính nước thể hiện tính lưỡng nhiễm, hoạt động như cả axit và bazơ trong các phản ứng khác nhau.

the amphoterism of transition metal oxides explains their complex chemistry.

Tính lưỡng nhiễm của các oxit kim loại chuyển tiếp giải thích hóa học phức tạp của chúng.

gallium oxide displays amphoterism, dissolving readily in both hydrochloric acid and sodium hydroxide.

Óxit gali thể hiện tính lưỡng nhiễm, hòa tan dễ dàng trong cả axit clohidric và natri hydroxit.

amphoterism plays a crucial role in the behavior of amphoteric surfactants.

Tính lưỡng nhiễm đóng vai trò quan trọng trong hành vi của các chất hoạt động bề mặt lưỡng nhiễm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay