ampoule

[Mỹ]/'æmpuːl/
[Anh]/'æmpul/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một liều tiêm đơn, ống tiêm
Word Forms
số nhiềuampoules

Cụm từ & Cách kết hợp

break the ampoule

phá vỡ ống ampoule

glass ampoule

ống ampoule thủy tinh

Câu ví dụ

an ampoule of adrenalin.

một ống ampule adrenaline.

The nurse carefully broke the ampoule to administer the medication.

Y tá cẩn thận phá vỡ ống ampule để dùng thuốc.

The beauty salon offers various skincare treatments using ampoules.

Salon làm đẹp cung cấp nhiều liệu pháp chăm sóc da sử dụng ampoule.

The doctor prescribed an ampoule of vitamin B12 for the patient.

Bác sĩ kê đơn một ống ampule vitamin B12 cho bệnh nhân.

It is important to properly dispose of used medical ampoules.

Điều quan trọng là phải xử lý đúng cách các ống ampule y tế đã qua sử dụng.

The ampoule contains a concentrated serum for deep hydration.

Ống ampule chứa tinh chất cô đặc để dưỡng ẩm sâu.

She applied an ampoule of hair serum to repair her damaged hair.

Cô ấy thoa một ống ampule tinh chất chăm sóc tóc để phục hồi tóc hư tổn.

The beauty blogger recommended using an ampoule before applying moisturizer.

Người viết blog làm đẹp khuyên dùng ampoule trước khi thoa kem dưỡng ẩm.

The skincare routine includes using an ampoule to target specific skin concerns.

Thói quen chăm sóc da bao gồm việc sử dụng ampoule để nhắm mục tiêu các vấn đề về da cụ thể.

The ampoule packaging is designed to prevent contamination and maintain product freshness.

Bao bì ống ampule được thiết kế để ngăn ngừa ô nhiễm và duy trì độ tươi mới của sản phẩm.

Before injecting the vaccine, the nurse checked the expiration date on the ampoule.

Trước khi tiêm vắc-xin, y tá đã kiểm tra ngày hết hạn trên ống ampule.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay