anacanthini

[Mỹ]/ˌænækəˈθɪniː/
[Anh]/ˌænəkəˈθɪnɪ/

Dịch

n.Một nhóm cá không có xương sống.
Các dạng của từ
số nhiềuanacanthinis

Câu ví dụ

anacanthini are a group of extinct fish.

anacanthini là một nhóm cá đã tuyệt chủng.

the study of anacanthini provides insights into ancient marine ecosystems.

nghiên cứu về anacanthini cung cấp những hiểu biết về các hệ sinh thái biển cổ đại.

anacanthini fossils are rare and valuable to paleontologists.

fossil anacanthini rất hiếm và có giá trị đối với các nhà cổ sinh vật học.

scientists continue to research anacanthini to learn more about their unique features.

các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu anacanthini để tìm hiểu thêm về những đặc điểm độc đáo của chúng.

anacanthini had bony plates that covered their bodies.

anacanthini có các tấm xương bao phủ cơ thể chúng.

the anacanthini were a diverse group of fish with various sizes and shapes.

anacanthini là một nhóm cá đa dạng với nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau.

anacanthini lived in shallow marine environments during the devonian period.

anacanthini sống trong môi trường biển nông vào thời kỳ Devon.

the study of anacanthini helps us understand evolutionary adaptations in ancient fish.

nghiên cứu về anacanthini giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự thích nghi tiến hóa ở các loài cá cổ đại.

anacanthini are fascinating creatures that provide a glimpse into the past.

anacanthini là những sinh vật hấp dẫn mang đến cái nhìn thoáng qua về quá khứ.

the discovery of new anacanthini fossils can shed light on previously unknown aspects of their biology.

sự phát hiện của các hóa thạch anacanthini mới có thể làm sáng tỏ những khía cạnh chưa từng biết đến về sinh học của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay