anchovies on toast
cá cơm áp chảo
anchovy paste
mực thường
grilled anchovies
mực nướng
anchovy pizza
pizza cá cơm
anchovies in oil
mực ngâm dầu
love anchovies
thích cá cơm
hate anchovies
ghét cá cơm
anchovy flavor
vị cá cơm
anchovies are often used as a topping on pizza.
cá cơm thường được sử dụng làm topping trên pizza.
the pasta was topped with anchovies and garlic.
mì ống được phủ lên với cá cơm và tỏi.
some people love the salty taste of anchovies.
một số người thích vị mặn của cá cơm.
anchovies are a popular ingredient in caesar salad dressing.
cá cơm là một thành phần phổ biến trong sốt caesar.
these anchovies were packed in oil.
những con cá cơm này được đóng gói trong dầu.
the chef used fresh anchovies for the sauce.
đầu bếp đã sử dụng cá cơm tươi cho nước sốt.
anchovies are small, silvery fish that are often salted and preserved.
cá cơm là những loài cá nhỏ, màu bạc, thường được muối và bảo quản.
the anchovy flavor was overpowering in the dish.
vị cá cơm quá nồng trong món ăn.
my grandmother used to make a delicious pasta with anchovies.
ngày xưa bà tôi thường làm một món mì ống ngon với cá cơm.
would you like some anchovies on your pizza?
bạn có muốn thêm cá cơm vào pizza của bạn không?
anchovies on toast
cá cơm áp chảo
anchovy paste
mực thường
grilled anchovies
mực nướng
anchovy pizza
pizza cá cơm
anchovies in oil
mực ngâm dầu
love anchovies
thích cá cơm
hate anchovies
ghét cá cơm
anchovy flavor
vị cá cơm
anchovies are often used as a topping on pizza.
cá cơm thường được sử dụng làm topping trên pizza.
the pasta was topped with anchovies and garlic.
mì ống được phủ lên với cá cơm và tỏi.
some people love the salty taste of anchovies.
một số người thích vị mặn của cá cơm.
anchovies are a popular ingredient in caesar salad dressing.
cá cơm là một thành phần phổ biến trong sốt caesar.
these anchovies were packed in oil.
những con cá cơm này được đóng gói trong dầu.
the chef used fresh anchovies for the sauce.
đầu bếp đã sử dụng cá cơm tươi cho nước sốt.
anchovies are small, silvery fish that are often salted and preserved.
cá cơm là những loài cá nhỏ, màu bạc, thường được muối và bảo quản.
the anchovy flavor was overpowering in the dish.
vị cá cơm quá nồng trong món ăn.
my grandmother used to make a delicious pasta with anchovies.
ngày xưa bà tôi thường làm một món mì ống ngon với cá cơm.
would you like some anchovies on your pizza?
bạn có muốn thêm cá cơm vào pizza của bạn không?
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay