andragogy

[Mỹ]/ænˈdrɒdʒi/
[Anh]/anˈdrɑːɡədʒi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Khoa học và nghệ thuật của giáo dục người lớn.; Các phương pháp và nguyên tắc được sử dụng trong giáo dục người lớn.

Cụm từ & Cách kết hợp

andragogy in education

nguyên tắc sư phạm người lớn trong giáo dục

principles of andragogy

các nguyên tắc của andragogy

adult learning andragogy

andragogy học tập người lớn

andragogy vs pedagogy

andragogy so với sư phạm

history of andragogy

lịch sử của andragogy

Câu ví dụ

andragogy focuses on adult learners' needs and experiences.

andragogy tập trung vào nhu cầu và kinh nghiệm của người học trưởng thành.

the training program utilizes principles of andragogy to enhance learning.

chương trình đào tạo sử dụng các nguyên tắc của andragogy để nâng cao hiệu quả học tập.

andragogy emphasizes learner autonomy and self-direction.

andragogy nhấn mạnh tính tự chủ và tự định hướng của người học.

modern educators increasingly incorporate andragogy into their teaching methods.

các nhà giáo dục hiện đại ngày càng tích hợp andragogy vào các phương pháp giảng dạy của họ.

andragogy differs from pedagogy in its focus on adult learners' unique characteristics.

andragogy khác với pedagogy ở chỗ tập trung vào những đặc điểm độc đáo của người học trưởng thành.

the field of andragogy explores how adults learn best.

lĩnh vực andragogy khám phá cách người lớn học tốt nhất.

research in andragogy sheds light on the motivations and needs of adult learners.

nghiên cứu trong andragogy làm sáng tỏ động cơ và nhu cầu của người học trưởng thành.

effective andragogy considers the social, emotional, and intellectual contexts of adult learning.

andragogy hiệu quả xem xét các bối cảnh xã hội, cảm xúc và trí tuệ của việc học tập ở người lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay