angiotonin

[Mỹ]/ˌændʒɪəˈteɪnɪn/
[Anh]/ˌændʒɪoʊˈteɪnɪn/

Dịch

n. Một hormone peptide gây co mạch và làm tăng huyết áp, là một phần của hệ renin-angiotensin; Một hợp chất peptide tham gia vào việc điều hòa co mạch và chức năng tim mạch.
Các dạng của từ
số nhiềuangiotonins

Câu ví dụ

angiotonin levels were significantly elevated in patients with hypertension.

Mức angiotonin tăng đáng kể ở bệnh nhân mắc bệnh tăng huyết áp.

the medication inhibits the production of angiotonin in the body.

Thuốc này ức chế quá trình sản xuất angiotonin trong cơ thể.

high angiotonin concentrations can cause blood vessels to constrict.

Mật độ angiotonin cao có thể gây co thắt mạch máu.

doctors often monitor angiotonin as part of cardiovascular assessments.

Bác sĩ thường theo dõi angiotonin như một phần của các đánh giá về hệ tim mạch.

angiotonin plays a crucial role in maintaining blood pressure balance.

Angiotonin đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng huyết áp.

reduced angiotonin activity may lead to abnormally low blood pressure.

Sự hoạt động giảm của angiotonin có thể dẫn đến huyết áp thấp bất thường.

the renin-angiotensin system regulates angiotonin synthesis.

Hệ renin-angiotensin điều hòa quá trình tổng hợp angiotonin.

some blood pressure medications specifically target angiotonin receptors.

Một số loại thuốc hạ huyết áp nhắm vào các thụ thể của angiotonin.

angiotonin dysfunction has been linked to heart failure development.

Sự rối loạn của angiotonin đã được liên kết với sự phát triển của suy tim.

researchers discovered a new pathway for angiotonin regulation.

Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một con đường mới để điều hòa angiotonin.

excessive angiotonin production contributes to kidney damage.

Sản xuất quá mức angiotonin góp phần gây tổn thương thận.

angiotonin antagonists are commonly prescribed for hypertension management.

Các chất đối kháng angiotonin thường được kê đơn để kiểm soát tăng huyết áp.

the interaction between angiotonin and aldosterone affects fluid balance.

Tương tác giữa angiotonin và aldosteron ảnh hưởng đến cân bằng chất lỏng.

genetic variations can influence angiotonin sensitivity in individuals.

Biến thể di truyền có thể ảnh hưởng đến độ nhạy với angiotonin ở cá nhân.

angiotonin infusion experiments reveal complex cardiovascular responses.

Các thí nghiệm tiêm truyền angiotonin tiết lộ các phản ứng tim mạch phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay