anilin

[Mỹ]/ˈænɪlɪn/
[Anh]/ˌænəˈlɪn/

Dịch

n.Aniline là một hợp chất hữu cơ dạng lỏng không màu và có dầu với công thức C6H5NH2, chủ yếu được sử dụng như một trung gian trong sản xuất phẩm nhuộm và dược phẩm.
adj.Liên quan đến hoặc chứa aniline.

Cụm từ & Cách kết hợp

aniline dye

hóa chất nhuộm aniline

aniline derivative

hợp chất aniline

aniline-based polymer

polyme dựa trên aniline

aniline yellow pigment

sắc tố màu vàng aniline

aniline-contaminated water

nước bị ô nhiễm bởi aniline

aniline exposure risk

nguy cơ tiếp xúc với aniline

Câu ví dụ

anilin is an organic compound.

anilin là một hợp chất hữu cơ.

anilin is used in the production of dyes.

anilin được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm.

the anilin derivative exhibits strong fluorescence.

dẫn xuất anilin thể hiện sự phát quang mạnh.

anilin can be hazardous if inhaled or ingested.

anilin có thể gây nguy hiểm nếu hít phải hoặc nuốt phải.

the chemical structure of anilin is characterized by a benzene ring.

cấu trúc hóa học của anilin được đặc trưng bởi một vòng benzene.

anilin is also used in the synthesis of pharmaceuticals.

anilin cũng được sử dụng trong tổng hợp thuốc men.

the anilin molecule has a nitrogen atom attached to the benzene ring.

phân tử anilin có một nguyên tử nitơ gắn với vòng benzene.

anilin can be found in various industrial processes.

anilin có thể được tìm thấy trong nhiều quy trình công nghiệp.

the toxicity of anilin depends on the concentration and exposure time.

độc tính của anilin phụ thuộc vào nồng độ và thời gian tiếp xúc.

anilin is a versatile compound with diverse applications.

anilin là một hợp chất linh hoạt với nhiều ứng dụng khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay