animals

[Mỹ]/ˈænɪməlz/
[Anh]/ˈænəməlz/

Dịch

n. các sinh vật sống khác với con người, bao gồm động vật hoang dã và động vật nhà; gia súc; động vật nhà được nuôi trên trang trại.

Cụm từ & Cách kết hợp

wild animals

động vật hoang dã

domestic animals

động vật nhà

animal shelter

trạm cứu hộ động vật

protect animals

bảo vệ động vật

animal rights

quyền động vật

farm animals

động vật nông trại

endangered animals

động vật nguy cấp

animal rescue

cứu hộ động vật

animal testing

thử nghiệm trên động vật

animals matter

động vật quan trọng

Câu ví dụ

the zoo had a wide variety of animals from around the world.

Vườn thú có nhiều loại động vật khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.

we saw many wild animals on our safari in africa.

Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều loài động vật hoang dã trong chuyến đi săn thú của chúng tôi ở Châu Phi.

protecting endangered animals is crucial for biodiversity.

Việc bảo vệ các loài động vật đang bị đe dọa là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.

the farmer cared for his animals with great dedication.

Người nông dân chăm sóc động vật của mình với sự tận tâm lớn lao.

children love learning about different kinds of animals.

Trẻ em thích tìm hiểu về các loại động vật khác nhau.

the documentary showed the behavior of wild animals in their natural habitat.

Bộ phim tài liệu cho thấy hành vi của động vật hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

the circus featured trained animals performing amazing tricks.

Rạp xiếc có các động vật được huấn luyện biểu diễn những trò hề tuyệt vời.

the veterinarian treated sick and injured animals.

Bác sĩ thú y điều trị các bệnh và chấn thương cho động vật.

the farm animals grazed peacefully in the pasture.

Và những con vật nuôi trong nông trại đang ăn cỏ một cách yên bình trong đồng cỏ.

researchers study animal behavior to understand ecosystems.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của động vật để hiểu về hệ sinh thái.

the aquarium houses a fascinating collection of marine animals.

Thủy cung có một bộ sưu tập các loài động vật biển hấp dẫn.

many people keep pets as companion animals.

Nhiều người nuôi thú cưng làm động vật đồng hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay