annelid

[Mỹ]/ˈænəlɪd/
[Anh]/əˈnɛlɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một con giun phân đoạn, chẳng hạn như giun đất hoặc đỉa.
Word Forms
số nhiềuannelids

Cụm từ & Cách kết hợp

annelid worm

giun đốt

study of annelids

nghiên cứu về giun đốt

annelid anatomy

giải phẫu học của giun đốt

diversity of annelids

đa dạng của giun đốt

marine annelids

giun đốt biển

terrestrial annelids

giun đốt sống trên cạn

annelid reproduction

sinh sản của giun đốt

classification of annelids

phân loại giun đốt

annelid evolution

sự tiến hóa của giun đốt

Câu ví dụ

annelids are segmented worms.

động vật giun đốt là những loài giun có các đốt.

the study of annelids is fascinating.

việc nghiên cứu về động vật giun đốt rất thú vị.

earthworms are a type of annelid.

giun đất là một loại động vật giun đốt.

annelids have a closed circulatory system.

động vật giun đốt có hệ tuần hoàn kín.

many annelids live in aquatic environments.

nhiều loài giun đốt sống trong môi trường dưới nước.

annelids play an important role in soil health.

động vật giun đốt đóng vai trò quan trọng trong việc cải tạo đất.

scientists classify annelids based on their characteristics.

các nhà khoa học phân loại động vật giun đốt dựa trên các đặc điểm của chúng.

the study of annelids helps us understand evolution.

việc nghiên cứu về động vật giun đốt giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa.

annelids have diverse adaptations for survival.

động vật giun đốt có nhiều sự thích nghi khác nhau để tồn tại.

some annelids are parasitic, living on other organisms.

một số loài giun đốt là ký sinh, sống trên các sinh vật khác.

the annelid has a segmented body.

động vật giun đốt có cơ thể phân đốt.

annelids are found in a variety of habitats.

động vật giun đốt được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

earthworms are a common type of annelid.

giun đất là một loại động vật giun đốt phổ biến.

studying annelids can help us understand evolution.

việc nghiên cứu động vật giun đốt có thể giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa.

the annelid's bristles help it move through its environment.

các gai của động vật giun đốt giúp nó di chuyển trong môi trường của nó.

annelids play a vital role in soil health.

động vật giun đốt đóng vai trò quan trọng trong việc cải tạo đất.

the annelid's nervous system is relatively simple.

hệ thần kinh của động vật giun đốt tương đối đơn giản.

annelids reproduce both sexually and asexually.

động vật giun đốt sinh sản cả bằng cách hữu tính và vô tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay