anodynes

[Mỹ]/ˈænəʊdaɪnz/
[Anh]/əˈnɑːdˌaɪnz/

Dịch

n. thuốc giảm đau
adj. giảm đau; an ủi; nhạt nhẽo

Cụm từ & Cách kết hợp

prescribing anodynes carefully

chỉ định thuốc giảm đau cẩn thận

Câu ví dụ

the doctor prescribed anodynes to relieve her pain.

bác sĩ đã kê đơn thuốc giảm đau để giảm bớt cơn đau của cô ấy.

anodynes can provide temporary relief from discomfort.

thuốc giảm đau có thể mang lại sự giảm đau tạm thời.

the patient required strong anodynes to manage her severe pain.

bệnh nhân cần thuốc giảm đau mạnh để kiểm soát cơn đau dữ dội của cô ấy.

overuse of anodynes can lead to dependence and tolerance.

sử dụng quá nhiều thuốc giảm đau có thể dẫn đến sự phụ thuộc và dung nạp.

anodynes are often used in combination with other pain management strategies.

thuốc giảm đau thường được sử dụng kết hợp với các chiến lược quản lý cơn đau khác.

some anodynes have side effects that can be harmful.

một số loại thuốc giảm đau có tác dụng phụ có thể gây hại.

anodynes are available in various forms, such as pills, creams, and injections.

thuốc giảm đau có sẵn ở nhiều dạng khác nhau, như viên thuốc, kem và tiêm.

the choice of anodynes depends on the type and severity of pain.

việc lựa chọn thuốc giảm đau phụ thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của cơn đau.

anodynes are essential for managing acute and chronic pain conditions.

thuốc giảm đau rất quan trọng để kiểm soát các tình trạng đau cấp tính và mãn tính.

always consult a doctor before taking anodynes, as they can interact with other medications.

luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc giảm đau, vì chúng có thể tương tác với các loại thuốc khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay