| số nhiều | anomias |
diagnose anomia
chẩn đoán bất thường ngôn từ
severe anomia
anomia nặng
anomia treatment
điều trị anomia
word-finding anomia
anomia tìm kiếm từ ngữ
expressive anomia
anomia biểu đạt
anomia symptoms
triệu chứng của anomia
chronic anomia
anomia mãn tính
acquired anomia
anomia mắc phải
the patient was diagnosed with anomia after experiencing difficulty naming everyday objects during the neurological examination.
Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc chứng anomia sau khi trải qua khó khăn trong việc gọi tên các vật dụng hàng ngày trong quá trình kiểm tra thần kinh.
anomia often manifests as a frustrating inability to retrieve common words during conversation.
Anomia thường biểu hiện dưới dạng sự bất lực khó chịu trong việc tìm lại các từ thông thường trong giao tiếp.
speech therapy can help individuals with anomia develop compensatory strategies for word retrieval.
Liệu pháp ngôn ngữ có thể giúp những người mắc chứng anomia phát triển các chiến lược bù đắp để tìm lại từ ngữ.
the neurologist explained that anomia results from damage to specific language areas in the brain.
Bác sĩ thần kinh giải thích rằng anomia là kết quả của tổn thương ở các khu vực ngôn ngữ cụ thể trong não.
family members should learn communication techniques to support loved ones living with anomia.
Các thành viên trong gia đình nên học các kỹ thuật giao tiếp để hỗ trợ người thân đang sống với chứng anomia.
anomia differs from general forgetfulness because it specifically affects voluntary word recall.
Anomia khác với sự quên thông thường vì nó đặc biệt ảnh hưởng đến khả năng nhớ lại từ ngữ một cách tự nguyện.
cognitive rehabilitation exercises have shown promise in improving naming abilities in anomia patients.
Các bài tập phục hồi nhận thức đã cho thấy tiềm năng trong việc cải thiện khả năng gọi tên ở bệnh nhân mắc chứng anomia.
the research study examined how anomia impacts social interactions and quality of life.
Nghiên cứu đã xem xét cách chứng anomia ảnh hưởng đến các tương tác xã hội và chất lượng cuộc sống.
children with developmental anomia may struggle with academic performance and classroom participation.
Các em nhỏ mắc chứng anomia phát triển có thể gặp khó khăn trong việc học tập và tham gia lớp học.
tip-of-the-tongue experiences are a hallmark symptom of anomia and can occur multiple times daily.
Cảm giác "từ trên đầu lưỡi" là triệu chứng đặc trưng của chứng anomia và có thể xảy ra nhiều lần trong ngày.
the speech-language pathologist assessed the severity of anomia using standardized naming tests.
Chuyên gia ngôn ngữ đã đánh giá mức độ nghiêm trọng của chứng anomia bằng các bài kiểm tra gọi tên tiêu chuẩn.
many elderly individuals experience mild anomia as part of normal aging processes.
Nhiều người cao tuổi trải qua chứng anomia nhẹ như một phần của quá trình lão hóa bình thường.
diagnose anomia
chẩn đoán bất thường ngôn từ
severe anomia
anomia nặng
anomia treatment
điều trị anomia
word-finding anomia
anomia tìm kiếm từ ngữ
expressive anomia
anomia biểu đạt
anomia symptoms
triệu chứng của anomia
chronic anomia
anomia mãn tính
acquired anomia
anomia mắc phải
the patient was diagnosed with anomia after experiencing difficulty naming everyday objects during the neurological examination.
Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc chứng anomia sau khi trải qua khó khăn trong việc gọi tên các vật dụng hàng ngày trong quá trình kiểm tra thần kinh.
anomia often manifests as a frustrating inability to retrieve common words during conversation.
Anomia thường biểu hiện dưới dạng sự bất lực khó chịu trong việc tìm lại các từ thông thường trong giao tiếp.
speech therapy can help individuals with anomia develop compensatory strategies for word retrieval.
Liệu pháp ngôn ngữ có thể giúp những người mắc chứng anomia phát triển các chiến lược bù đắp để tìm lại từ ngữ.
the neurologist explained that anomia results from damage to specific language areas in the brain.
Bác sĩ thần kinh giải thích rằng anomia là kết quả của tổn thương ở các khu vực ngôn ngữ cụ thể trong não.
family members should learn communication techniques to support loved ones living with anomia.
Các thành viên trong gia đình nên học các kỹ thuật giao tiếp để hỗ trợ người thân đang sống với chứng anomia.
anomia differs from general forgetfulness because it specifically affects voluntary word recall.
Anomia khác với sự quên thông thường vì nó đặc biệt ảnh hưởng đến khả năng nhớ lại từ ngữ một cách tự nguyện.
cognitive rehabilitation exercises have shown promise in improving naming abilities in anomia patients.
Các bài tập phục hồi nhận thức đã cho thấy tiềm năng trong việc cải thiện khả năng gọi tên ở bệnh nhân mắc chứng anomia.
the research study examined how anomia impacts social interactions and quality of life.
Nghiên cứu đã xem xét cách chứng anomia ảnh hưởng đến các tương tác xã hội và chất lượng cuộc sống.
children with developmental anomia may struggle with academic performance and classroom participation.
Các em nhỏ mắc chứng anomia phát triển có thể gặp khó khăn trong việc học tập và tham gia lớp học.
tip-of-the-tongue experiences are a hallmark symptom of anomia and can occur multiple times daily.
Cảm giác "từ trên đầu lưỡi" là triệu chứng đặc trưng của chứng anomia và có thể xảy ra nhiều lần trong ngày.
the speech-language pathologist assessed the severity of anomia using standardized naming tests.
Chuyên gia ngôn ngữ đã đánh giá mức độ nghiêm trọng của chứng anomia bằng các bài kiểm tra gọi tên tiêu chuẩn.
many elderly individuals experience mild anomia as part of normal aging processes.
Nhiều người cao tuổi trải qua chứng anomia nhẹ như một phần của quá trình lão hóa bình thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay