anomia

[Mỹ]/əˈnəʊmɪə/
[Anh]/əˈnoʊmiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Khả năng không thể đặt tên cho các vật thể hoặc nhận biết từ.
Các dạng của từ
số nhiềuanomias

Cụm từ & Cách kết hợp

diagnose anomia

chẩn đoán bất thường ngôn từ

severe anomia

anomia nặng

anomia treatment

điều trị anomia

word-finding anomia

anomia tìm kiếm từ ngữ

expressive anomia

anomia biểu đạt

anomia symptoms

triệu chứng của anomia

chronic anomia

anomia mãn tính

acquired anomia

anomia mắc phải

Câu ví dụ

the patient was diagnosed with anomia after experiencing difficulty naming everyday objects during the neurological examination.

Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc chứng anomia sau khi trải qua khó khăn trong việc gọi tên các vật dụng hàng ngày trong quá trình kiểm tra thần kinh.

anomia often manifests as a frustrating inability to retrieve common words during conversation.

Anomia thường biểu hiện dưới dạng sự bất lực khó chịu trong việc tìm lại các từ thông thường trong giao tiếp.

speech therapy can help individuals with anomia develop compensatory strategies for word retrieval.

Liệu pháp ngôn ngữ có thể giúp những người mắc chứng anomia phát triển các chiến lược bù đắp để tìm lại từ ngữ.

the neurologist explained that anomia results from damage to specific language areas in the brain.

Bác sĩ thần kinh giải thích rằng anomia là kết quả của tổn thương ở các khu vực ngôn ngữ cụ thể trong não.

family members should learn communication techniques to support loved ones living with anomia.

Các thành viên trong gia đình nên học các kỹ thuật giao tiếp để hỗ trợ người thân đang sống với chứng anomia.

anomia differs from general forgetfulness because it specifically affects voluntary word recall.

Anomia khác với sự quên thông thường vì nó đặc biệt ảnh hưởng đến khả năng nhớ lại từ ngữ một cách tự nguyện.

cognitive rehabilitation exercises have shown promise in improving naming abilities in anomia patients.

Các bài tập phục hồi nhận thức đã cho thấy tiềm năng trong việc cải thiện khả năng gọi tên ở bệnh nhân mắc chứng anomia.

the research study examined how anomia impacts social interactions and quality of life.

Nghiên cứu đã xem xét cách chứng anomia ảnh hưởng đến các tương tác xã hội và chất lượng cuộc sống.

children with developmental anomia may struggle with academic performance and classroom participation.

Các em nhỏ mắc chứng anomia phát triển có thể gặp khó khăn trong việc học tập và tham gia lớp học.

tip-of-the-tongue experiences are a hallmark symptom of anomia and can occur multiple times daily.

Cảm giác "từ trên đầu lưỡi" là triệu chứng đặc trưng của chứng anomia và có thể xảy ra nhiều lần trong ngày.

the speech-language pathologist assessed the severity of anomia using standardized naming tests.

Chuyên gia ngôn ngữ đã đánh giá mức độ nghiêm trọng của chứng anomia bằng các bài kiểm tra gọi tên tiêu chuẩn.

many elderly individuals experience mild anomia as part of normal aging processes.

Nhiều người cao tuổi trải qua chứng anomia nhẹ như một phần của quá trình lão hóa bình thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay