antefixes

[Mỹ]/ˈæn.tɪ.fɪksɪz/
[Anh]/anˈteɪfɪkˌsɪz/

Dịch

n. Các yếu tố kiến trúc trang trí, thường được đặt ở cuối ngói mái hoặc phào chỉ.

Cụm từ & Cách kết hợp

restoration of antefixes

khôi phục các antefix

Câu ví dụ

the ancient pottery fragments included antefixes with elaborate designs.

Những mảnh vỡ đồ gốm cổ đại bao gồm các antefix với thiết kế phức tạp.

archaeologists carefully excavated the antefixes from the ruins.

Các nhà khảo cổ học đã khai quật cẩn thận các antefix từ đống đổ nát.

antefixes often served as decorative elements on ancient greek buildings.

Các antefix thường được sử dụng làm các yếu tố trang trí trên các công trình kiến trúc Hy Lạp cổ đại.

the museum curator explained the significance of the antefixes on display.

Người quản lý bảo tàng giải thích tầm quan trọng của các antefix trưng bày.

studying antefixes provides valuable insights into ancient craftsmanship.

Nghiên cứu các antefix cung cấp những hiểu biết có giá trị về kỹ năng thủ công cổ đại.

the antefixes were made from clay and glazed with vibrant colors.

Các antefix được làm từ đất sét và được tráng men với màu sắc rực rỡ.

these antefixes are a rare example of ancient greek pottery art.

Những antefix này là một ví dụ hiếm hoi về nghệ thuật đồ gốm Hy Lạp cổ đại.

the collection of antefixes showcased the diversity of ancient greek designs.

Bộ sưu tập các antefix thể hiện sự đa dạng của các thiết kế Hy Lạp cổ đại.

the shape and decoration of the antefixes tell a story about their purpose.

Hình dạng và trang trí của các antefix kể một câu chuyện về mục đích của chúng.

antefixes were often used to protect roofs from water damage.

Các antefix thường được sử dụng để bảo vệ mái nhà khỏi hư hỏng do nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay