antemortem

[Mỹ]/ˌæn.tɪˈmɔːr.təm/
[Anh]/ˌæn.təˈmɔːr.təm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Trước khi chết

Cụm từ & Cách kết hợp

antemortem examination

khám nghiệm trước khi chết

antemortem wishes

mong muốn trước khi chết

antemortem instruction

hướng dẫn trước khi chết

antemortem statement

tuyên bố trước khi chết

antemortem self-portrait

chân dung tự họa trước khi chết

antemortem diagnosis

chẩn đoán trước khi chết

antemortem birth certificate

giấy chứng sinh trước khi chết

antemortem photograph

ảnh chụp trước khi chết

antemortem interview

phỏng vấn trước khi chết

Câu ví dụ

the autopsy revealed antemortem injuries.

bản khám nghiệm tử thi cho thấy các tổn thương trước khi chết.

antemortem identification can be crucial in criminal investigations.

việc xác định trước khi chết có thể rất quan trọng trong các cuộc điều tra hình sự.

the doctor noted antemortem signs of distress in the patient's medical records.

bác sĩ đã ghi nhận các dấu hiệu cấp cứu trước khi chết trong hồ sơ bệnh án của bệnh nhân.

antemortem trauma can be difficult to distinguish from postmortem injuries.

trauma trước khi chết có thể khó phân biệt với các tổn thương sau khi chết.

forensic experts analyze antemortem evidence to reconstruct the events leading up to death.

các chuyên gia pháp y phân tích các bằng chứng trước khi chết để tái hiện lại các sự kiện dẫn đến cái chết.

the toxicology report showed traces of drugs in the victim's system, indicating antemortem ingestion.

báo cáo độc học cho thấy có dấu vết của ma túy trong hệ thống của nạn nhân, cho thấy việc dùng ma túy trước khi chết.

antemortem photographs can help identify a deceased person.

ảnh chụp trước khi chết có thể giúp xác định danh tính của một người đã qua đời.

antemortem conditions can influence the postmortem examination findings.

các tình trạng trước khi chết có thể ảnh hưởng đến kết quả khám nghiệm tử thi.

medical professionals use antemortem data to provide accurate diagnoses and treatments.

các chuyên gia y tế sử dụng dữ liệu trước khi chết để đưa ra các chẩn đoán và điều trị chính xác.

antemortem dental records can be valuable in identifying remains.

hồ sơ nha khoa trước khi chết có thể có giá trị trong việc xác định các bộ phận cơ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay