antheridium

[Mỹ]/ˈænθəˌrɪdiəm/
[Anh]/ˈænθərɪdɪəm/

Dịch

n. Một cấu trúc trong rêu, dương xỉ và các loại cây khác sản xuất tinh trùng.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng của antheridia.
Word Forms
số nhiềuantheridiums

Cụm từ & Cách kết hợp

antheridium formation

sự hình thành túi sinh sản đực

antheridium development

sự phát triển của túi sinh sản đực

antheridium structure

cấu trúc của túi sinh sản đực

antheridium comparison

so sánh túi sinh sản đực

antheridium morphology

hình thái của túi sinh sản đực

Câu ví dụ

the antheridium produces sperm cells.

các túi sinh sản đực sản xuất tinh trùng.

the antheridium is a male reproductive structure.

túi sinh sản đực là một cấu trúc sinh sản của đực.

the antheridium releases sperm into the water for fertilization.

các túi sinh sản đực giải phóng tinh trùng vào nước để thụ tinh.

the antheridium develops from a specialized cell in the plant.

túi sinh sản đực phát triển từ một tế bào chuyên biệt trong cây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay