antigen test
kiểm tra kháng nguyên
antigen presentation
trình diện kháng nguyên
detect antigens
phát hiện kháng nguyên
antigen-specific antibody
kháng thể đặc hiệu kháng nguyên
antigen recognition
nhận biết kháng nguyên
antigen binding site
vị trí gắn kết kháng nguyên
antigen-presenting cell
tế bào trình diện kháng nguyên
study antigens
nghiên cứu kháng nguyên
analyze antigens
phân tích kháng nguyên
antigen levels
mức kháng nguyên
the body produces antibodies against antigens.
cơ thể sản xuất kháng thể chống lại các kháng nguyên.
vaccines introduce weakened or inactive antigens to stimulate immunity.
vắc xin đưa vào các kháng nguyên đã được làm suy yếu hoặc bất hoạt để kích thích miễn dịch.
antigen testing is used to detect the presence of specific pathogens.
xét nghiệm kháng nguyên được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của các mầm bệnh cụ thể.
the research focused on identifying new antigens for vaccine development.
nghiên cứu tập trung vào việc xác định các kháng nguyên mới cho sự phát triển vắc xin.
antigen presentation is a crucial step in the immune response.
sự trình diện kháng nguyên là một bước quan trọng trong phản ứng miễn dịch.
understanding antigen-antibody interactions is essential for disease treatment.
hiểu về tương tác giữa kháng nguyên và kháng thể là điều cần thiết cho việc điều trị bệnh.
antigenicity refers to the ability of a substance to elicit an immune response.
tính kháng nguyên đề cập đến khả năng của một chất gây ra phản ứng miễn dịch.
the rapid antigen test provides quick results for detecting covid-19.
xét nghiệm nhanh kháng nguyên cung cấp kết quả nhanh chóng để phát hiện covid-19.
antigen receptors on immune cells recognize specific pathogens.
các thụ thể kháng nguyên trên tế bào miễn dịch nhận biết các mầm bệnh cụ thể.
the study investigated the role of antigens in autoimmune diseases.
nghiên cứu đã điều tra vai trò của các kháng nguyên trong các bệnh tự miễn.
antigen test
kiểm tra kháng nguyên
antigen presentation
trình diện kháng nguyên
detect antigens
phát hiện kháng nguyên
antigen-specific antibody
kháng thể đặc hiệu kháng nguyên
antigen recognition
nhận biết kháng nguyên
antigen binding site
vị trí gắn kết kháng nguyên
antigen-presenting cell
tế bào trình diện kháng nguyên
study antigens
nghiên cứu kháng nguyên
analyze antigens
phân tích kháng nguyên
antigen levels
mức kháng nguyên
the body produces antibodies against antigens.
cơ thể sản xuất kháng thể chống lại các kháng nguyên.
vaccines introduce weakened or inactive antigens to stimulate immunity.
vắc xin đưa vào các kháng nguyên đã được làm suy yếu hoặc bất hoạt để kích thích miễn dịch.
antigen testing is used to detect the presence of specific pathogens.
xét nghiệm kháng nguyên được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của các mầm bệnh cụ thể.
the research focused on identifying new antigens for vaccine development.
nghiên cứu tập trung vào việc xác định các kháng nguyên mới cho sự phát triển vắc xin.
antigen presentation is a crucial step in the immune response.
sự trình diện kháng nguyên là một bước quan trọng trong phản ứng miễn dịch.
understanding antigen-antibody interactions is essential for disease treatment.
hiểu về tương tác giữa kháng nguyên và kháng thể là điều cần thiết cho việc điều trị bệnh.
antigenicity refers to the ability of a substance to elicit an immune response.
tính kháng nguyên đề cập đến khả năng của một chất gây ra phản ứng miễn dịch.
the rapid antigen test provides quick results for detecting covid-19.
xét nghiệm nhanh kháng nguyên cung cấp kết quả nhanh chóng để phát hiện covid-19.
antigen receptors on immune cells recognize specific pathogens.
các thụ thể kháng nguyên trên tế bào miễn dịch nhận biết các mầm bệnh cụ thể.
the study investigated the role of antigens in autoimmune diseases.
nghiên cứu đã điều tra vai trò của các kháng nguyên trong các bệnh tự miễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay