antigens

[Mỹ]/ˈæn.tɪdʒənz/
[Anh]/ˌæn.t̬iˈdʒɛnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các chất kích thích phản ứng miễn dịch trong cơ thể, thường được sản xuất bởi các tác nhân gây bệnh hoặc các chất lạ.

Cụm từ & Cách kết hợp

antigen test

kiểm tra kháng nguyên

antigen presentation

trình diện kháng nguyên

detect antigens

phát hiện kháng nguyên

antigen-specific antibody

kháng thể đặc hiệu kháng nguyên

antigen recognition

nhận biết kháng nguyên

antigen binding site

vị trí gắn kết kháng nguyên

antigen-presenting cell

tế bào trình diện kháng nguyên

study antigens

nghiên cứu kháng nguyên

analyze antigens

phân tích kháng nguyên

antigen levels

mức kháng nguyên

Câu ví dụ

the body produces antibodies against antigens.

cơ thể sản xuất kháng thể chống lại các kháng nguyên.

vaccines introduce weakened or inactive antigens to stimulate immunity.

vắc xin đưa vào các kháng nguyên đã được làm suy yếu hoặc bất hoạt để kích thích miễn dịch.

antigen testing is used to detect the presence of specific pathogens.

xét nghiệm kháng nguyên được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của các mầm bệnh cụ thể.

the research focused on identifying new antigens for vaccine development.

nghiên cứu tập trung vào việc xác định các kháng nguyên mới cho sự phát triển vắc xin.

antigen presentation is a crucial step in the immune response.

sự trình diện kháng nguyên là một bước quan trọng trong phản ứng miễn dịch.

understanding antigen-antibody interactions is essential for disease treatment.

hiểu về tương tác giữa kháng nguyên và kháng thể là điều cần thiết cho việc điều trị bệnh.

antigenicity refers to the ability of a substance to elicit an immune response.

tính kháng nguyên đề cập đến khả năng của một chất gây ra phản ứng miễn dịch.

the rapid antigen test provides quick results for detecting covid-19.

xét nghiệm nhanh kháng nguyên cung cấp kết quả nhanh chóng để phát hiện covid-19.

antigen receptors on immune cells recognize specific pathogens.

các thụ thể kháng nguyên trên tế bào miễn dịch nhận biết các mầm bệnh cụ thể.

the study investigated the role of antigens in autoimmune diseases.

nghiên cứu đã điều tra vai trò của các kháng nguyên trong các bệnh tự miễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay