antimagic field
Vietnamese_translation
antimagic barrier
Vietnamese_translation
antimagic zone
Vietnamese_translation
antimagic shield
Vietnamese_translation
casting antimagic
Vietnamese_translation
antimagic properties
Vietnamese_translation
antimagic effect
Vietnamese_translation
antimagic weapon
Vietnamese_translation
antimagic armor
Vietnamese_translation
antimagic spell
Vietnamese_translation
the antimagic field protected the wizard from all magical attacks.
Trường phản phép thuật đã bảo vệ phù thủy khỏi tất cả các cuộc tấn công phép thuật.
scientists developed an antimagic shield that could deflect curses.
Các nhà khoa học đã phát triển một tấm khiên phản phép thuật có thể làm lệch các lời nguyền.
the ancient tablet contained instructions for crafting an antimagic spell.
Bảng đá cổ chứa các hướng dẫn để tạo ra một phép thuật phản phép thuật.
an antimagic barrier surrounded the sacred temple, blocking all enchantments.
Một hàng rào phản phép thuật bao quanh ngôi đền thiêng liêng, chặn tất cả các phép chú ngữ.
the antimagic properties of the rare metal made it invaluable to the guild.
Tính chất phản phép thuật của kim loại quý hiếm khiến nó trở nên vô giá đối với hội đồng.
the antimagic effect neutralized the poison and rendered it harmless.
Tác dụng phản phép thuật trung hòa độc dược và làm cho nó vô hại.
antimagic technology has revolutionized how we protect against dark arts.
Công nghệ phản phép thuật đã cách mạng hóa cách chúng ta bảo vệ khỏi các nghệ thuật bóng tối.
the blacksmith forged an antimagic blade that could cut through illusions.
Thợ rèn đã rèn một thanh kiếm phản phép thuật có thể cắt xuyên qua ảo ảnh.
deep within the castle, there was an antimagic chamber for studying cursed objects.
Phía sâu trong lâu đài, có một phòng phản phép thuật để nghiên cứu các vật bị ám ác.
the entire valley was designated as an antimagic zone to preserve its natural state.
Toàn bộ thung lũng được chỉ định là khu phản phép thuật để bảo tồn trạng thái tự nhiên của nó.
alchemists searched for an antimagic substance that could neutralize hexes.
Các nhà alchemist tìm kiếm một chất phản phép thuật có thể trung hòa các lời chú ác.
the ancient mechanism employed antimagic principles to protect the treasure.
Cơ chế cổ đại đã sử dụng các nguyên lý phản phép thuật để bảo vệ kho báu.
the antimagic field around the artifact prevented any magical manipulation.
Trường phản phép thuật xung quanh hiện vật đã ngăn chặn mọi can thiệp phép thuật.
antimagic field
Vietnamese_translation
antimagic barrier
Vietnamese_translation
antimagic zone
Vietnamese_translation
antimagic shield
Vietnamese_translation
casting antimagic
Vietnamese_translation
antimagic properties
Vietnamese_translation
antimagic effect
Vietnamese_translation
antimagic weapon
Vietnamese_translation
antimagic armor
Vietnamese_translation
antimagic spell
Vietnamese_translation
the antimagic field protected the wizard from all magical attacks.
Trường phản phép thuật đã bảo vệ phù thủy khỏi tất cả các cuộc tấn công phép thuật.
scientists developed an antimagic shield that could deflect curses.
Các nhà khoa học đã phát triển một tấm khiên phản phép thuật có thể làm lệch các lời nguyền.
the ancient tablet contained instructions for crafting an antimagic spell.
Bảng đá cổ chứa các hướng dẫn để tạo ra một phép thuật phản phép thuật.
an antimagic barrier surrounded the sacred temple, blocking all enchantments.
Một hàng rào phản phép thuật bao quanh ngôi đền thiêng liêng, chặn tất cả các phép chú ngữ.
the antimagic properties of the rare metal made it invaluable to the guild.
Tính chất phản phép thuật của kim loại quý hiếm khiến nó trở nên vô giá đối với hội đồng.
the antimagic effect neutralized the poison and rendered it harmless.
Tác dụng phản phép thuật trung hòa độc dược và làm cho nó vô hại.
antimagic technology has revolutionized how we protect against dark arts.
Công nghệ phản phép thuật đã cách mạng hóa cách chúng ta bảo vệ khỏi các nghệ thuật bóng tối.
the blacksmith forged an antimagic blade that could cut through illusions.
Thợ rèn đã rèn một thanh kiếm phản phép thuật có thể cắt xuyên qua ảo ảnh.
deep within the castle, there was an antimagic chamber for studying cursed objects.
Phía sâu trong lâu đài, có một phòng phản phép thuật để nghiên cứu các vật bị ám ác.
the entire valley was designated as an antimagic zone to preserve its natural state.
Toàn bộ thung lũng được chỉ định là khu phản phép thuật để bảo tồn trạng thái tự nhiên của nó.
alchemists searched for an antimagic substance that could neutralize hexes.
Các nhà alchemist tìm kiếm một chất phản phép thuật có thể trung hòa các lời chú ác.
the ancient mechanism employed antimagic principles to protect the treasure.
Cơ chế cổ đại đã sử dụng các nguyên lý phản phép thuật để bảo vệ kho báu.
the antimagic field around the artifact prevented any magical manipulation.
Trường phản phép thuật xung quanh hiện vật đã ngăn chặn mọi can thiệp phép thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay