antiretroviral

[Mỹ]/ˌæn.tɪˈriːtroʊvɪr.əl/
[Anh]/ˌæn.t̬iˌriːtroʊˈvɪr.əl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc sử dụng thuốc ức chế sự sao chép của retrovirus, chẳng hạn như HIV.

Cụm từ & Cách kết hợp

antiretroviral therapy

liệu pháp kháng retrovirus

antiretroviral medications

thuốc kháng retrovirus

antiretroviral drugs

thuốc kháng retrovirus

initiate antiretroviral treatment

bắt đầu điều trị kháng retrovirus

antiretroviral resistance

kháng thuốc kháng retrovirus

antiretroviral efficacy

hiệu quả của liệu pháp kháng retrovirus

monitoring antiretroviral levels

theo dõi mức độ kháng retrovirus

Câu ví dụ

antiretroviral therapy is crucial for managing hiv.

liệu pháp kháng retrovirus rất quan trọng để kiểm soát HIV.

the patient needs to take antiretroviral medication daily.

bệnh nhân cần dùng thuốc kháng retrovirus hàng ngày.

antiretroviral drugs can suppress the replication of hiv.

các loại thuốc kháng retrovirus có thể ức chế sự nhân lên của HIV.

access to antiretroviral treatment is essential for people living with hiv.

việc tiếp cận điều trị kháng retrovirus là điều cần thiết đối với những người sống chung với HIV.

the combination of antiretroviral drugs is often more effective.

sự kết hợp của các loại thuốc kháng retrovirus thường hiệu quả hơn.

long-term adherence to antiretroviral therapy is key to success.

tuân thủ lâu dài với liệu pháp kháng retrovirus là yếu tố then chốt để thành công.

antiretroviral medications can have side effects, so monitoring is important.

các loại thuốc kháng retrovirus có thể có tác dụng phụ, vì vậy việc theo dõi là quan trọng.

research continues to develop new and improved antiretroviral drugs.

nghiên cứu tiếp tục phát triển các loại thuốc kháng retrovirus mới và được cải thiện.

antiretroviral therapy has transformed the outlook for people living with hiv.

liệu pháp kháng retrovirus đã thay đổi đáng kể triển vọng của những người sống chung với HIV.

early initiation of antiretroviral treatment can reduce viral load and improve health outcomes.

việc bắt đầu điều trị kháng retrovirus sớm có thể làm giảm tải lượng virus và cải thiện kết quả sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay