| số nhiều | antitoxins |
antitoxin administration
quản lý giải độc
snake antitoxin
giải độc rắn
tetanus antitoxin injection
tiêm phòng giải độc uốn ván
botulinum antitoxin treatment
điều trị bằng giải độc botulism
antitoxin production
sản xuất giải độc
antitoxin efficacy
hiệu quả của giải độc
develop an antitoxin
phát triển giải độc
antitoxin dosage
liều lượng giải độc
administer the antitoxin
quản lý giải độc
the doctor administered an antitoxin to counteract the venom.
bác sĩ đã sử dụng giải độc để chống lại nọc độc.
an antitoxin is a medication used to treat poisoning.
giải độc là một loại thuốc được sử dụng để điều trị ngộ độc.
researchers are developing new antitoxins for deadly diseases.
các nhà nghiên cứu đang phát triển các giải độc mới cho các bệnh chết người.
the bite from a venomous snake requires immediate antitoxin treatment.
vết cắn của rắn độc đòi hỏi điều trị giải độc ngay lập tức.
antitoxins can be produced from animal serum or synthetically.
giải độc có thể được sản xuất từ serum động vật hoặc tổng hợp.
the antitoxin neutralized the effects of the harmful substance.
giải độc đã trung hòa tác dụng của chất độc hại.
antitoxins are essential for treating venomous snakebites.
giải độc rất cần thiết để điều trị rắn cắn.
the antitoxin helped the patient recover from the severe illness.
giải độc đã giúp bệnh nhân hồi phục sau bệnh nghiêm trọng.
antitoxins are a crucial part of emergency medical care.
giải độc là một phần quan trọng của chăm sóc y tế khẩn cấp.
the availability of antitoxins has saved countless lives.
sự sẵn có của giải độc đã cứu vô số mạng sống.
antitoxin administration
quản lý giải độc
snake antitoxin
giải độc rắn
tetanus antitoxin injection
tiêm phòng giải độc uốn ván
botulinum antitoxin treatment
điều trị bằng giải độc botulism
antitoxin production
sản xuất giải độc
antitoxin efficacy
hiệu quả của giải độc
develop an antitoxin
phát triển giải độc
antitoxin dosage
liều lượng giải độc
administer the antitoxin
quản lý giải độc
the doctor administered an antitoxin to counteract the venom.
bác sĩ đã sử dụng giải độc để chống lại nọc độc.
an antitoxin is a medication used to treat poisoning.
giải độc là một loại thuốc được sử dụng để điều trị ngộ độc.
researchers are developing new antitoxins for deadly diseases.
các nhà nghiên cứu đang phát triển các giải độc mới cho các bệnh chết người.
the bite from a venomous snake requires immediate antitoxin treatment.
vết cắn của rắn độc đòi hỏi điều trị giải độc ngay lập tức.
antitoxins can be produced from animal serum or synthetically.
giải độc có thể được sản xuất từ serum động vật hoặc tổng hợp.
the antitoxin neutralized the effects of the harmful substance.
giải độc đã trung hòa tác dụng của chất độc hại.
antitoxins are essential for treating venomous snakebites.
giải độc rất cần thiết để điều trị rắn cắn.
the antitoxin helped the patient recover from the severe illness.
giải độc đã giúp bệnh nhân hồi phục sau bệnh nghiêm trọng.
antitoxins are a crucial part of emergency medical care.
giải độc là một phần quan trọng của chăm sóc y tế khẩn cấp.
the availability of antitoxins has saved countless lives.
sự sẵn có của giải độc đã cứu vô số mạng sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay