antivirals

[Mỹ]/[ˌæntɪˈvaɪrəl]/
[Anh]/[ˌæntɪˈvaɪrəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thuốc hoặc thuốc điều trị kháng virus; thứ gì đó làm chậm sự phát triển hoặc nhân bản của virus.
adj. Liên quan đến hoặc được thiết kế để chống lại virus.

Cụm từ & Cách kết hợp

antiviral drugs

thuốc kháng virus

taking antivirals

sử dụng thuốc kháng virus

antiviral resistance

kháng thuốc kháng virus

new antivirals

thuốc kháng virus mới

antiviral treatment

điều trị bằng thuốc kháng virus

antivirals work

thuốc kháng virus hoạt động như thế nào

antiviral research

nghiên cứu về thuốc kháng virus

antiviral medication

thuốc kháng virus

antivirals prevent

thuốc kháng virus ngăn ngừa

antiviral activity

hoạt tính kháng virus

Câu ví dụ

researchers are developing new antivirals to combat emerging viruses.

Nghiên cứu viên đang phát triển các loại thuốc kháng virus mới để chống lại các virus mới nổi.

the patient was prescribed oral antivirals for the influenza infection.

Bệnh nhân đã được kê đơn thuốc kháng virus uống để điều trị nhiễm virus cúm.

early administration of antivirals can improve outcomes in some cases.

Sử dụng thuốc kháng virus sớm có thể cải thiện kết quả trong một số trường hợp.

clinical trials are evaluating the efficacy of novel antivirals.

Các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá hiệu quả của các loại thuốc kháng virus mới.

antivirals are often used to treat hiv and hepatitis c.

Thuốc kháng virus thường được sử dụng để điều trị HIV và viêm gan C.

the effectiveness of antivirals can vary depending on the virus strain.

Tính hiệu quả của thuốc kháng virus có thể thay đổi tùy thuộc vào chủng virus.

resistance to antivirals is a growing concern in some viral infections.

Sự kháng thuốc kháng virus là một vấn đề ngày càng tăng trong một số nhiễm virus.

healthcare professionals recommend specific antivirals for certain viral illnesses.

Các chuyên gia y tế khuyên dùng các loại thuốc kháng virus cụ thể cho một số bệnh nhiễm virus.

new generation antivirals target different viral mechanisms.

Các loại thuốc kháng virus thế hệ mới nhắm vào các cơ chế virus khác nhau.

the development of broad-spectrum antivirals is a major research goal.

Việc phát triển các thuốc kháng virus phổ rộng là một mục tiêu nghiên cứu chính.

antivirals can have side effects, so careful monitoring is necessary.

Thuốc kháng virus có thể gây ra tác dụng phụ, do đó cần theo dõi cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay