adj. Kháng virus. n. Một chất lỏng được sử dụng để chống lại virus, hoặc một bộ lọc loại bỏ vi khuẩn.; Một loại vắc xin để ngăn ngừa nhiễm virus.; Một chương trình máy tính được thiết kế để bảo vệ chống lại virus.
Từ phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!