anuresis

[Mỹ]/ænˈjʊərɪsɪs/
[Anh]/ɑːnˈjʊrəˌsɪs/

Dịch

n. tình trạng không thể đi tiểu.
Các dạng của từ
số nhiềuanureses

Cụm từ & Cách kết hợp

anuresis in children

tiểu tiện không tự chủ ở trẻ em

treatment for anuresis

phương pháp điều trị tiểu tiện không tự chủ

anuresis symptoms

triệu chứng của tiểu tiện không tự chủ

causes of anuresis

nguyên nhân gây ra tiểu tiện không tự chủ

anuresis diagnosis

chẩn đoán tiểu tiện không tự chủ

Câu ví dụ

anuresis can lead to significant social embarrassment.

anuresis có thể dẫn đến sự xấu hổ xã hội đáng kể.

the condition of anuresis is often associated with aging.

tình trạng anuresis thường liên quan đến tuổi tác.

treatment options for anuresis vary depending on the severity.

các lựa chọn điều trị cho anuresis khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng.

anuresis can impact a person's quality of life.

anuresis có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của một người.

lifestyle changes may help manage anuresis symptoms.

những thay đổi lối sống có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của anuresis.

stress and anxiety can worsen anuresis.

căng thẳng và lo lắng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng anuresis.

anuresis is a common condition affecting both men and women.

anuresis là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến cả nam và nữ.

there are medical devices available to help with anuresis.

có các thiết bị y tế có sẵn để giúp điều trị anuresis.

anuresis can be a symptom of underlying medical conditions.

anuresis có thể là một dấu hiệu của các tình trạng y tế tiềm ẩn.

it's important to seek medical advice if you experience anuresis.

điều quan trọng là phải tìm kiếm lời khuyên y tế nếu bạn bị anuresis.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay