anycast

[Mỹ]//ˈænɪkɑːst//
[Anh]//ˈænɪkæst//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một phương pháp định địa chỉ mạng mà một địa chỉ IP duy nhất được gán cho nhiều máy chủ, và dữ liệu được gửi đến máy chủ gần nhất.
adj. Liên quan đến địa chỉ anycast

Cụm từ & Cách kết hợp

anycast address

địa chỉ anycast

anycast routing

chuyển mạch anycast

anycast group

nhóm anycast

anycast server

máy chủ anycast

anycast network

mạng anycast

anycast service

dịch vụ anycast

anycast traffic

luồng anycast

anycast query

truy vấn anycast

anycast zone

vùng anycast

anycast member

thành viên anycast

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay