apatia

[Mỹ]/[ˌæpəˈθeɪə]/
[Anh]/[ˌæpəˈθiːə]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

show apatia

feel apatia

state apatia

with apatia

from apatia

deep apatia

no apatia

total apatia

new apatia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay