aphrodisiac

[Mỹ]/ˌæfrə'dɪzɪæk/
[Anh]/ˌæfrə'dɪzɪæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. gây ra ham muốn tình dục
n. một chất kích thích ham muốn tình dục, một chất kích thích tình dục
Các dạng của từ
số nhiềuaphrodisiacs

Câu ví dụ

Some people believe oysters are an aphrodisiac.

Một số người tin rằng hàu là một chất kích thích tình dục.

Chocolate is often considered a romantic aphrodisiac.

Sô cô la thường được coi là một chất kích thích tình dục lãng mạn.

There is no scientific evidence that rhinoceros horn is an aphrodisiac.

Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy sừng tê giác là một chất kích thích tình dục.

Ginseng is believed to have aphrodisiac properties in traditional Chinese medicine.

Ginseng được tin là có đặc tính kích dục trong y học Trung Quốc truyền thống.

Ancient civilizations used certain herbs as aphrodisiacs.

Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng một số loại thảo dược làm chất kích thích tình dục.

The market is flooded with products claiming to be aphrodisiacs.

Thị trường bị tràn ngập bởi các sản phẩm tuyên bố là chất kích thích tình dục.

Aphrodisiacs have been a part of human culture for centuries.

Chất kích thích tình dục đã trở thành một phần của văn hóa con người trong nhiều thế kỷ.

The idea of aphrodisiacs has been romanticized in literature and movies.

Ý tưởng về chất kích thích tình dục đã được lãng mạng hóa trong văn học và phim ảnh.

Some people believe that the scent of lavender is an aphrodisiac.

Một số người tin rằng mùi hương của oải hương là một chất kích thích tình dục.

Aphrodisiacs are often associated with enhancing sexual desire.

Chất kích thích tình dục thường gắn liền với việc tăng cường ham muốn tình dục.

Ví dụ thực tế

No, fear is an underrated aphrodisiac.

Không, nỗi sợ hãi là một chất kích thích tình dục bị đánh giá thấp.

Nguồn: English little tyrant

But i am a little worried about Anita47, who told him cherry fruit pops are an aphrodisiac.

Nhưng tôi lo lắng một chút về Anita47, người đã nói với anh ta rằng kẹo cherry là một chất kích thích tình dục.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 5

I read that anticipation is also an aphrodisiac.

Tôi đã đọc được rằng sự mong đợi cũng là một chất kích thích tình dục.

Nguồn: Kylie Diary Season 2

Anyway, if potatoes are an aphrodisiac, the Irish quickly became the hottest people on Earth.

Tuy nhiên, nếu khoai tây là một chất kích thích tình dục, người Ireland nhanh chóng trở thành những người nóng bỏng nhất trên Trái Đất.

Nguồn: World History Crash Course

Um, well, some people say that oysters are an aphrodisiac.

Ừm, thì, một số người nói rằng hàu là một chất kích thích tình dục.

Nguồn: Friends Season 6

You and I both know that power is the greatest aphrodisiac.

Bạn và tôi đều biết rằng quyền lực là chất kích thích tình dục vĩ đại nhất.

Nguồn: Gossip Girl Season 4

And, of course, with the right chemistry, it can be an aphrodisiac.

Và, tất nhiên, với hóa học phù hợp, nó có thể là một chất kích thích tình dục.

Nguồn: Efficient Listening Practice Plan

He told young people, " You're selfish for not having babies." Shockingly, shaming was not a rousing aphrodisiac.

Anh ta nói với những người trẻ tuổi, "Bạn ích kỷ vì không có con cái." Đáng ngạc nhiên là, sự hổ thẹn không phải là một chất kích thích tình dục mạnh mẽ.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) May 2019 Compilation

Some find sea turtle eggs to be a delicious seasonal treat… others think they're an aphrodisiac—which has produced a thriving illegal market.

Một số người thấy trứng rùa biển là một món ăn vặt theo mùa ngon… những người khác nghĩ rằng chúng là một chất kích thích tình dục—điều này đã tạo ra một thị trường bất hợp pháp phát triển mạnh.

Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American March 2021 Compilation

Coins from Cyrene, in what is now Libya, carry the familiar emblem, representing silphium, a now-extinct plant used as a cooking spice, perfume, aphrodisiac, and… contraceptive.

Những đồng tiền từ Cyrene, ở Libya ngày nay, mang biểu tượng quen thuộc, đại diện cho silphium, một loại thực vật đã tuyệt chủng được sử dụng như một loại gia vị nấu ăn, nước hoa, chất kích thích tình dục và… thuốc tránh thai.

Nguồn: Scientific Insights Bilingual Edition

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay