apiculturist

[Mỹ]/əˈpɪkʌl.tʃər.ɪst/
[Anh]/ˌæpɪˈkʌltʃərɪst/

Dịch

n. Một người nuôi ong để sản xuất mật ong hoặc các sản phẩm khác từ ong.
Word Forms
số nhiềuapiculturists

Cụm từ & Cách kết hợp

an experienced apiculturist

một người nuôi ong có kinh nghiệm

successful apiculturists

những người nuôi ong thành công

apiculturist association

hiệp hội nuôi ong

apiculturist's knowledge

kiến thức của người nuôi ong

Câu ví dụ

being an apiculturist requires patience and dedication.

Việc trở thành một người nuôi ong cần sự kiên nhẫn và tận tâm.

apiculturists play a crucial role in pollination.

Những người nuôi ong đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.

many apiculturists sell honey at local markets.

Nhiều người nuôi ong bán mật ong tại các chợ địa phương.

the apiculturist carefully inspected the hives.

Người nuôi ong đã cẩn thận kiểm tra các tổ ong.

apiculturists often face challenges from pests.

Những người nuôi ong thường xuyên phải đối mặt với những thách thức từ sâu bệnh.

training to become an apiculturist can be rewarding.

Việc được đào tạo để trở thành người nuôi ong có thể là một phần thưởng.

apiculturists must understand bee behavior.

Những người nuôi ong phải hiểu rõ về hành vi của ong.

many apiculturists participate in beekeeping associations.

Nhiều người nuôi ong tham gia vào các hội nuôi ong.

the apiculturist shared tips on hive management.

Người nuôi ong chia sẻ những lời khuyên về quản lý tổ ong.

apiculturists contribute to biodiversity in the ecosystem.

Những người nuôi ong góp phần vào sự đa dạng sinh học trong hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay