| số nhiều | applicators |
applicator tool
dụng cụ thoa
nail polish applicator
dụng cụ thoa sơn móng tay
makeup applicator brush
cọ thoa trang điểm
liquid eyeliner applicator
dụng cụ thoa eyeliner lỏng
spray applicator bottle
chai xịt có đầu phun
applicator for glue
đầu thoa keo
dental applicator tip
đầu thoa nha khoa
applicator for sunscreen
dụng cụ thoa kem chống nắng
the applicator should be used carefully to avoid any spills.
bộ phận áp dụng nên được sử dụng cẩn thận để tránh bị đổ.
make sure to clean the applicator after each use.
Hãy chắc chắn làm sạch bộ phận áp dụng sau mỗi lần sử dụng.
she applied the cream with a precision applicator.
Cô ấy đã thoa kem với một bộ phận áp dụng chính xác.
the applicator is designed for easy handling.
Bộ phận áp dụng được thiết kế để dễ dàng sử dụng.
using the right applicator can improve your results.
Sử dụng bộ phận áp dụng phù hợp có thể cải thiện kết quả của bạn.
they provided an applicator with the product for convenience.
Họ cung cấp một bộ phận áp dụng cùng với sản phẩm để thuận tiện.
the applicator needs to be replaced regularly to maintain hygiene.
Bộ phận áp dụng cần được thay thế thường xuyên để duy trì vệ sinh.
he struggled to use the applicator properly at first.
Lúc đầu, anh ấy gặp khó khăn khi sử dụng bộ phận áp dụng đúng cách.
choose an applicator that suits your specific needs.
Chọn một bộ phận áp dụng phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.
the new applicator design makes it easier to apply the product.
Thiết kế bộ phận áp dụng mới giúp dễ dàng hơn khi thoa sản phẩm.
applicator tool
dụng cụ thoa
nail polish applicator
dụng cụ thoa sơn móng tay
makeup applicator brush
cọ thoa trang điểm
liquid eyeliner applicator
dụng cụ thoa eyeliner lỏng
spray applicator bottle
chai xịt có đầu phun
applicator for glue
đầu thoa keo
dental applicator tip
đầu thoa nha khoa
applicator for sunscreen
dụng cụ thoa kem chống nắng
the applicator should be used carefully to avoid any spills.
bộ phận áp dụng nên được sử dụng cẩn thận để tránh bị đổ.
make sure to clean the applicator after each use.
Hãy chắc chắn làm sạch bộ phận áp dụng sau mỗi lần sử dụng.
she applied the cream with a precision applicator.
Cô ấy đã thoa kem với một bộ phận áp dụng chính xác.
the applicator is designed for easy handling.
Bộ phận áp dụng được thiết kế để dễ dàng sử dụng.
using the right applicator can improve your results.
Sử dụng bộ phận áp dụng phù hợp có thể cải thiện kết quả của bạn.
they provided an applicator with the product for convenience.
Họ cung cấp một bộ phận áp dụng cùng với sản phẩm để thuận tiện.
the applicator needs to be replaced regularly to maintain hygiene.
Bộ phận áp dụng cần được thay thế thường xuyên để duy trì vệ sinh.
he struggled to use the applicator properly at first.
Lúc đầu, anh ấy gặp khó khăn khi sử dụng bộ phận áp dụng đúng cách.
choose an applicator that suits your specific needs.
Chọn một bộ phận áp dụng phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.
the new applicator design makes it easier to apply the product.
Thiết kế bộ phận áp dụng mới giúp dễ dàng hơn khi thoa sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay