aquarium

[Mỹ]/ə'kweərɪəm/
[Anh]/ə'kwɛrɪəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bể cá, triển lãm thủy sinh.
Word Forms
số nhiềuaquaria

Cụm từ & Cách kết hợp

vancouver aquarium

thủy cung Vancouver

Câu ví dụ

Adapt to small aquarium, all kinds ofhandicraft and rockwork.

Phù hợp với bể cá nhỏ, tất cả các loại đồ thủ công và tiểu cảnh bằng đá.

The aquarium has many tanks of fish.

Hồ cá có rất nhiều bể chứa cá.

We visited the aquarium to see the colorful fish.

Chúng tôi đã đến thăm hồ cá để xem những chú cá đầy màu sắc.

The aquarium is home to a variety of marine species.

Hồ cá là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển khác nhau.

Children love watching the sharks swim in the aquarium.

Trẻ em rất thích xem cá mập bơi trong hồ cá.

She enjoys spending hours exploring the aquarium exhibits.

Cô ấy thích dành hàng giờ khám phá các khu trưng bày của hồ cá.

The aquarium staff feed the sea turtles every day.

Nhân viên của hồ cá cho rùa biển ăn hàng ngày.

The aquarium offers educational programs for school groups.

Hồ cá cung cấp các chương trình giáo dục cho các nhóm trường học.

Visitors can touch starfish and sea urchins at the aquarium's touch pool.

Du khách có thể chạm vào các ngôi sao biển và nhím biển tại hồ sờ của hồ cá.

The aquarium's jellyfish exhibit is mesmerizing.

Khu trưng bày sứa của hồ cá rất mê hoặc.

The aquarium is a popular destination for family outings.

Hồ cá là một điểm đến phổ biến cho các chuyến đi gia đình.

The aquarium's conservation efforts help protect marine life.

Những nỗ lực bảo tồn của hồ cá giúp bảo vệ đời sống sinh vật biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay