| số nhiều | arbitrarinesses |
This paper argues that both arbitrariness and motivation are Lansign's basic characteristics and that they are a unity of opposites in Lansign's every aspect and category.
Bài báo này lập luận rằng cả tính tùy tiện và động lực đều là những đặc điểm cơ bản của Lansign và chúng là một sự thống nhất của những đối lập trong mọi khía cạnh và danh mục của Lansign.
The decision was made with complete arbitrariness.
Quyết định được đưa ra một cách tùy tiện hoàn toàn.
She accused the manager of acting with arbitrariness.
Cô ấy cáo buộc người quản lý đã hành động một cách tùy tiện.
The teacher's grading seemed to lack arbitrariness.
Cách chấm điểm của giáo viên có vẻ như thiếu tính tùy tiện.
The policy was criticized for its arbitrariness.
Chính sách bị chỉ trích vì tính tùy tiện của nó.
The judge's ruling was questioned for its arbitrariness.
Quyết định của thẩm phán bị chất vấn vì tính tùy tiện của nó.
The selection process was marred by arbitrariness.
Quy trình lựa chọn bị ảnh hưởng bởi tính tùy tiện.
We need to eliminate arbitrariness from our decision-making process.
Chúng ta cần loại bỏ tính tùy tiện khỏi quy trình ra quyết định của chúng ta.
The company's rules were criticized for their arbitrariness.
Các quy tắc của công ty bị chỉ trích vì tính tùy tiện của chúng.
The manager's decisions were often marked by arbitrariness.
Những quyết định của người quản lý thường bị đánh dấu bởi tính tùy tiện.
The system is designed to prevent arbitrariness in decision-making.
Hệ thống được thiết kế để ngăn chặn tính tùy tiện trong quá trình ra quyết định.
But there's a lot of evidence now suggesting that the arbitrariness doctrine is proving to be false.
Tuy nhiên, có rất nhiều bằng chứng cho thấy học thuyết về tính tùy tiện đang dần trở nên sai lầm.
Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American February 2022 CollectionANTONIN SCALIA: Ruth, if you have a jury in criminal trials, you're going to have arbitrariness.
ANTONIN SCALIA: Ruth, nếu bạn có bồi thẩm đoàn trong các phiên tòa hình sự, bạn sẽ có tính tùy tiện.
Nguồn: What it takes: Celebrity InterviewsIn fact, freedom is in danger of degenerating into mere arbitrariness unless it is lived in terms of responsibleness.
Trên thực tế, tự do có nguy cơ xuống cấp thành sự tùy tiện thuần túy trừ khi nó được sống theo nghĩa có trách nhiệm.
Nguồn: Biography of Famous Historical FiguresAnd there's some arbitrariness to it.
Và đôi khi có một số tính tùy tiện trong đó.
Nguồn: SwayAnd sometimes the arbitrariness is fiddled with for reasons other than perceived risk.
Và đôi khi tính tùy tiện bị thay đổi vì những lý do khác với rủi ro được nhận thức.
Nguồn: Economist Finance and economicsThe tech industry is not just outraged by the arbitrariness of the regulators, but also genuinely baffled by it.
Ngành công nghiệp công nghệ không chỉ phẫn nộ trước tính tùy tiện của các nhà quản lý mà còn thực sự bối rối về nó.
Nguồn: 23 Jian, 80 ArticlesSo she--she's like a big model, a supermodel, maybe even a super-supermodel--points out the arbitrariness of finding her devastatingly beautiful.
Cô ấy -- cô ấy giống như một người mẫu lớn, một siêu mẫu, có thể là một siêu siêu mẫu -- chỉ ra tính tùy tiện của việc nhận thấy cô ấy xinh đẹp đến mức tuyệt vời.
Nguồn: Yale University Open Course: Introduction to PsychologyLinguists generally argue for " the arbitrariness of the sign" : no connection exists between the word dog and the furry quadruped.
Các nhà ngôn ngữ học thường tranh luận về "tính tùy tiện của dấu hiệu": không có mối liên hệ nào giữa từ chó và động vật có bốn chân lông lá.
Nguồn: The Economist CultureThis paper argues that both arbitrariness and motivation are Lansign's basic characteristics and that they are a unity of opposites in Lansign's every aspect and category.
Bài báo này lập luận rằng cả tính tùy tiện và động lực đều là những đặc điểm cơ bản của Lansign và chúng là một sự thống nhất của những đối lập trong mọi khía cạnh và danh mục của Lansign.
The decision was made with complete arbitrariness.
Quyết định được đưa ra một cách tùy tiện hoàn toàn.
She accused the manager of acting with arbitrariness.
Cô ấy cáo buộc người quản lý đã hành động một cách tùy tiện.
The teacher's grading seemed to lack arbitrariness.
Cách chấm điểm của giáo viên có vẻ như thiếu tính tùy tiện.
The policy was criticized for its arbitrariness.
Chính sách bị chỉ trích vì tính tùy tiện của nó.
The judge's ruling was questioned for its arbitrariness.
Quyết định của thẩm phán bị chất vấn vì tính tùy tiện của nó.
The selection process was marred by arbitrariness.
Quy trình lựa chọn bị ảnh hưởng bởi tính tùy tiện.
We need to eliminate arbitrariness from our decision-making process.
Chúng ta cần loại bỏ tính tùy tiện khỏi quy trình ra quyết định của chúng ta.
The company's rules were criticized for their arbitrariness.
Các quy tắc của công ty bị chỉ trích vì tính tùy tiện của chúng.
The manager's decisions were often marked by arbitrariness.
Những quyết định của người quản lý thường bị đánh dấu bởi tính tùy tiện.
The system is designed to prevent arbitrariness in decision-making.
Hệ thống được thiết kế để ngăn chặn tính tùy tiện trong quá trình ra quyết định.
But there's a lot of evidence now suggesting that the arbitrariness doctrine is proving to be false.
Tuy nhiên, có rất nhiều bằng chứng cho thấy học thuyết về tính tùy tiện đang dần trở nên sai lầm.
Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American February 2022 CollectionANTONIN SCALIA: Ruth, if you have a jury in criminal trials, you're going to have arbitrariness.
ANTONIN SCALIA: Ruth, nếu bạn có bồi thẩm đoàn trong các phiên tòa hình sự, bạn sẽ có tính tùy tiện.
Nguồn: What it takes: Celebrity InterviewsIn fact, freedom is in danger of degenerating into mere arbitrariness unless it is lived in terms of responsibleness.
Trên thực tế, tự do có nguy cơ xuống cấp thành sự tùy tiện thuần túy trừ khi nó được sống theo nghĩa có trách nhiệm.
Nguồn: Biography of Famous Historical FiguresAnd there's some arbitrariness to it.
Và đôi khi có một số tính tùy tiện trong đó.
Nguồn: SwayAnd sometimes the arbitrariness is fiddled with for reasons other than perceived risk.
Và đôi khi tính tùy tiện bị thay đổi vì những lý do khác với rủi ro được nhận thức.
Nguồn: Economist Finance and economicsThe tech industry is not just outraged by the arbitrariness of the regulators, but also genuinely baffled by it.
Ngành công nghiệp công nghệ không chỉ phẫn nộ trước tính tùy tiện của các nhà quản lý mà còn thực sự bối rối về nó.
Nguồn: 23 Jian, 80 ArticlesSo she--she's like a big model, a supermodel, maybe even a super-supermodel--points out the arbitrariness of finding her devastatingly beautiful.
Cô ấy -- cô ấy giống như một người mẫu lớn, một siêu mẫu, có thể là một siêu siêu mẫu -- chỉ ra tính tùy tiện của việc nhận thấy cô ấy xinh đẹp đến mức tuyệt vời.
Nguồn: Yale University Open Course: Introduction to PsychologyLinguists generally argue for " the arbitrariness of the sign" : no connection exists between the word dog and the furry quadruped.
Các nhà ngôn ngữ học thường tranh luận về "tính tùy tiện của dấu hiệu": không có mối liên hệ nào giữa từ chó và động vật có bốn chân lông lá.
Nguồn: The Economist CultureKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay