arccotan

[Mỹ]/ɑːkˈkəʊtæn/
[Anh]/ɑrkˈkoʊtæn/

Dịch

n. hàm lượng giác ngược cotangent; hàm toán học trả lại góc mà cotangent bằng một giá trị cho trước; một góc mà cotangent bằng một số đã chỉ định.

Cụm từ & Cách kết hợp

use arccotan

sử dụng arccotan

arccotanning function

hàm arccotan

arccotanned value

giá trị arccotan

calculate arccotan

tính arccotan

arccotans to

arccotan thành

the arccotan

arccotan

arccotan of

arccotan của

complex arccotan

arccotan phức tạp

inverse arccotan

arccotan nghịch đảo

arccotan formula

công thức arccotan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay