archaeal species
loài archaea
archaeal diversity
đa dạng archaea
archaeal communities
cộng đồng archaea
archaeal research
nghiên cứu archaea
archaeal membrane
màng archaea
archaeal proteins
protein archaea
archaeal genome
genom archaea
archaeal metabolism
thuật toán chuyển hóa archaea
archaeal organisms
sinh vật archaea
extreme archaeal
archaea cực đoan
archaeal communities thrive in extreme environments.
Các cộng đồng vi sinh vật cổ phát triển mạnh mẽ trong môi trường cực đoan.
the archaeal cell membrane is unique in structure.
Màng tế bào của vi sinh vật cổ có cấu trúc độc đáo.
archaeal enzymes function at remarkably high temperatures.
Enzyme của vi sinh vật cổ hoạt động ở nhiệt độ rất cao.
scientists study archaeal diversity in hydrothermal vents.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự đa dạng của vi sinh vật cổ trong các lỗ phun nước nóng dưới đáy biển.
archaeal dna contains distinctive genetic markers.
ADN của vi sinh vật cổ chứa các dấu hiệu di truyền đặc trưng.
the archaeal kingdom represents ancient life forms.
Nhánh vi sinh vật cổ đại diện cho các dạng sinh vật cổ xưa.
archaeal proteins exhibit remarkable heat resistance.
Protein của vi sinh vật cổ thể hiện khả năng chịu nhiệt đáng ngạc nhiên.
marine ecosystems harbor diverse archaeal species.
Hệ sinh thái biển chứa nhiều loài vi sinh vật cổ đa dạng.
archaeal metabolism produces methane as a byproduct.
Quá trình chuyển hóa của vi sinh vật cổ tạo ra khí metan như một sản phẩm phụ.
recent archaeal research has revolutionized microbiology.
Nghiên cứu gần đây về vi sinh vật cổ đã cách mạng hóa vi sinh học.
archaeal genetics differs significantly from bacterial genetics.
Di truyền học của vi sinh vật cổ khác biệt đáng kể so với di truyền học của vi khuẩn.
archaeal biofilms colonize deep-sea hydrothermal vents.
Các màng sinh vật của vi sinh vật cổ định cư tại các lỗ phun nước nóng dưới đáy biển.
archaeal species
loài archaea
archaeal diversity
đa dạng archaea
archaeal communities
cộng đồng archaea
archaeal research
nghiên cứu archaea
archaeal membrane
màng archaea
archaeal proteins
protein archaea
archaeal genome
genom archaea
archaeal metabolism
thuật toán chuyển hóa archaea
archaeal organisms
sinh vật archaea
extreme archaeal
archaea cực đoan
archaeal communities thrive in extreme environments.
Các cộng đồng vi sinh vật cổ phát triển mạnh mẽ trong môi trường cực đoan.
the archaeal cell membrane is unique in structure.
Màng tế bào của vi sinh vật cổ có cấu trúc độc đáo.
archaeal enzymes function at remarkably high temperatures.
Enzyme của vi sinh vật cổ hoạt động ở nhiệt độ rất cao.
scientists study archaeal diversity in hydrothermal vents.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự đa dạng của vi sinh vật cổ trong các lỗ phun nước nóng dưới đáy biển.
archaeal dna contains distinctive genetic markers.
ADN của vi sinh vật cổ chứa các dấu hiệu di truyền đặc trưng.
the archaeal kingdom represents ancient life forms.
Nhánh vi sinh vật cổ đại diện cho các dạng sinh vật cổ xưa.
archaeal proteins exhibit remarkable heat resistance.
Protein của vi sinh vật cổ thể hiện khả năng chịu nhiệt đáng ngạc nhiên.
marine ecosystems harbor diverse archaeal species.
Hệ sinh thái biển chứa nhiều loài vi sinh vật cổ đa dạng.
archaeal metabolism produces methane as a byproduct.
Quá trình chuyển hóa của vi sinh vật cổ tạo ra khí metan như một sản phẩm phụ.
recent archaeal research has revolutionized microbiology.
Nghiên cứu gần đây về vi sinh vật cổ đã cách mạng hóa vi sinh học.
archaeal genetics differs significantly from bacterial genetics.
Di truyền học của vi sinh vật cổ khác biệt đáng kể so với di truyền học của vi khuẩn.
archaeal biofilms colonize deep-sea hydrothermal vents.
Các màng sinh vật của vi sinh vật cổ định cư tại các lỗ phun nước nóng dưới đáy biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay