arithmetics

[Mỹ]/[ˈærɪθmətɪks]/
[Anh]/[ˈærɪθmətɪks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhánh toán học liên quan đến các số và mối quan hệ của chúng, đặc biệt là phép cộng, trừ, nhân và chia; hệ thống các số, đơn vị và ký hiệu được sử dụng trong các phép tính toán học; kỹ năng thực hiện các phép tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

basic arithmetics

phép tính cơ bản

doing arithmetics

thực hiện phép tính

learned arithmetics

đã học phép tính

arithmetics problems

các bài toán về phép tính

teaching arithmetics

dạy phép tính

complex arithmetics

phép tính phức tạp

understanding arithmetics

hiểu về phép tính

applied arithmetics

phép tính ứng dụng

practicing arithmetics

luyện tập phép tính

past arithmetics

phép tính trong quá khứ

Câu ví dụ

she struggled with arithmetics, finding it much harder than reading.

Cô ấy gặp khó khăn với toán học, thấy nó khó hơn nhiều so với đọc sách.

basic arithmetics are essential for everyday financial management.

Toán học cơ bản là điều cần thiết cho quản lý tài chính hàng ngày.

the teacher reviewed the fundamentals of arithmetics with the class.

Giáo viên đã ôn lại những kiến thức cơ bản về toán học với cả lớp.

he used arithmetics to calculate the area of the rectangular garden.

Anh ấy đã sử dụng toán học để tính diện tích khu vườn hình chữ nhật.

understanding arithmetics is a prerequisite for higher mathematics.

Hiểu toán học là điều kiện tiên quyết cho toán học cao cấp.

the exam primarily focused on practical arithmetics problems.

Bài kiểm tra chủ yếu tập trung vào các bài toán thực hành về toán học.

she improved her arithmetics skills through consistent practice.

Cô ấy đã cải thiện kỹ năng toán học của mình thông qua việc luyện tập thường xuyên.

the shopkeeper used arithmetics to determine the total cost.

Người bán hàng đã sử dụng toán học để xác định tổng chi phí.

he applied arithmetics to solve the complex engineering challenge.

Anh ấy đã áp dụng toán học để giải quyết thách thức kỹ thuật phức tạp.

the child was learning simple arithmetics at school.

Đứa trẻ đang học toán học đơn giản ở trường.

a strong foundation in arithmetics is crucial for success in science.

Nền tảng vững chắc về toán học là điều quan trọng để thành công trong khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay