arrivers

[Mỹ]/əˈraɪvəz/
[Anh]/əˈraɪvərz/

Dịch

n. những người đến

Cụm từ & Cách kết hợp

early arrivers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the first arrivers were welcomed with fresh coffee.

Những người đến sớm nhất được chào đón bằng cà phê tươi.

new arrivers often need time to adjust to their surroundings.

Những người mới đến thường cần thời gian để làm quen với môi trường xung quanh.

recent arrivers to the city face housing challenges.

Những người mới đến thành phố gần đây phải đối mặt với những thách thức về nhà ở.

early arrivers got the best seats at the concert.

Những người đến sớm nhất đã có được những chỗ ngồi tốt nhất tại buổi hòa nhạc.

late arrivers missed the opening ceremony.

Những người đến muộn đã bỏ lỡ buổi lễ khai mạc.

daily arrivers include commuters and business travelers.

Những người đến hàng ngày bao gồm người đi làm và khách du lịch công tác.

the hotel staff greeted all expected arrivers.

Nhân viên khách sạn chào đón tất cả những người đến dự kiến.

unexpected arrivers caused a shortage of rooms.

Những người đến không mong muốn đã gây ra tình trạng thiếu phòng.

we track the number of arrivers each month.

Chúng tôi theo dõi số lượng người đến mỗi tháng.

arrivers from overseas must go through customs.

Những người đến từ nước ngoài phải làm thủ tục hải quan.

the conference welcomed arrivers from twenty countries.

Hội nghị chào đón những người đến từ hai mươi quốc gia.

early arrivers enjoyed a private tour before the event.

Những người đến sớm nhất đã tận hưởng một chuyến tham quan riêng trước sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay