asanas

[Mỹ]/əˈzænəs/
[Anh]/əˈzænəˌs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các tư thế hoặc động tác Yoga.; Tên của một người; một họ Nhật Bản (Asahi).

Cụm từ & Cách kết hợp

practice asanas regularly.

Thực hành asanas thường xuyên.

Câu ví dụ

practicing asanas can improve your flexibility.

Việc thực hành các tư thế (asanas) có thể cải thiện sự dẻo dai của bạn.

different asanas target various muscle groups.

Các tư thế (asanas) khác nhau nhắm vào các nhóm cơ khác nhau.

asanas are an essential part of yoga practice.

Các tư thế (asanas) là một phần thiết yếu của việc thực hành yoga.

you should hold each asana for several breaths.

Bạn nên giữ mỗi tư thế (asana) trong vài hơi thở.

asanas help in reducing stress and anxiety.

Các tư thế (asanas) giúp giảm căng thẳng và lo lắng.

beginners can start with basic asanas.

Người mới bắt đầu có thể bắt đầu với các tư thế (asanas) cơ bản.

each asana has its own benefits and challenges.

Mỗi tư thế (asana) có những lợi ích và thách thức riêng.

incorporating asanas into your routine can enhance well-being.

Việc kết hợp các tư thế (asanas) vào thói quen hàng ngày của bạn có thể tăng cường sức khỏe.

asanas can be modified to suit individual needs.

Các tư thế (asanas) có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu cá nhân.

advanced practitioners can explore complex asanas.

Những người thực hành nâng cao có thể khám phá các tư thế (asanas) phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay