aseptic technique
kỹ thuật vô khuẩn
aseptic packaging
bao bì vô khuẩn
aseptic processing
xử lý vô khuẩn
aseptic condition
điều kiện vô khuẩn
I remember how it used to upset me, all that dirt, and nothing being aseptic.
Tôi nhớ lại cảm giác bực bội khi xưa, tất cả những thứ bẩn thỉu đó và không có gì vô trùng.
Nguồn: Brave New Worldaseptic technique
kỹ thuật vô khuẩn
aseptic packaging
bao bì vô khuẩn
aseptic processing
xử lý vô khuẩn
aseptic condition
điều kiện vô khuẩn
I remember how it used to upset me, all that dirt, and nothing being aseptic.
Tôi nhớ lại cảm giác bực bội khi xưa, tất cả những thứ bẩn thỉu đó và không có gì vô trùng.
Nguồn: Brave New WorldKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay