asexuality

[Mỹ]/ˌæ seks.jʊˈælɪ.ti/
[Anh]/ˌɛ sɛkʃuˈælɪ.ti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiếu sự hấp dẫn hoặc ham muốn tình dục.; sự thiếu quan tâm đến tình dục hoặc các mối quan hệ lãng mạn.
Word Forms
số nhiềuasexualities

Cụm từ & Cách kết hợp

asexuality spectrum

quá trình vô tính

understanding asexuality

hiểu về vô tính

asexuality and dating

vô tính và hẹn hò

asexuality in media

vô tính trong truyền thông

Câu ví dụ

asexuality is often misunderstood in society.

tính vô tính thường bị hiểu lầm trong xã hội.

many people are beginning to recognize asexuality as a valid orientation.

nhiều người bắt đầu nhận ra tính vô tính là một xu hướng hợp lệ.

understanding asexuality can help foster inclusivity.

hiểu về tính vô tính có thể giúp thúc đẩy sự hòa nhập.

asexuality is not the same as celibacy.

tính vô tính không giống như sự trong trắng.

books on asexuality provide valuable insights.

các cuốn sách về tính vô tính cung cấp những hiểu biết có giá trị.

there are many misconceptions about asexuality.

có rất nhiều hiểu lầm về tính vô tính.

asexuality is a part of the broader lgbtq+ community.

tính vô tính là một phần của cộng đồng lgbtq+ rộng lớn hơn.

support groups for asexuality can be very helpful.

các nhóm hỗ trợ cho người vô tính có thể rất hữu ích.

people identifying with asexuality often seek community.

những người xác định với tính vô tính thường tìm kiếm sự gắn kết cộng đồng.

discussing asexuality can reduce stigma.

việc thảo luận về tính vô tính có thể giảm bớt sự kỳ thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay