aslant

[Mỹ]/əˈslɑːnt/
[Anh]/əˈslant/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Ở một góc; xiên.; Nghiêng hoặc nghiêng; lệch.
prep. Băng qua một cái gì đó ở một góc.
adj. Nghiêng hoặc dốc ở một góc; không thẳng đứng hoặc nằm ngang.

Cụm từ & Cách kết hợp

leaning aslant

ngả nghiêng

sitting aslant

ngồi ngả nghiêng

Câu ví dụ

the sunlight fell aslant through the trees.

Ánh nắng chiếu xiên qua những tán cây.

he looked at her aslant, unsure of her intentions.

Anh nhìn cô xiên vẹo, không chắc chắn về ý định của cô.

the painting was hung aslant on the wall.

Bức tranh được treo xiên trên tường.

she walked aslant across the uneven ground.

Cô bước đi xiên trên mặt đất không bằng phẳng.

the roof was designed to slope aslant for better drainage.

Mái nhà được thiết kế để nghiêng xiên để thoát nước tốt hơn.

he glanced aslant at the clock, worried about being late.

Anh liếc nhìn đồng hồ một cách xiên vẹo, lo lắng vì đến muộn.

the fence was built aslant to follow the terrain.

Hàng rào được xây dựng xiên để theo địa hình.

she placed the vase aslant to create a dynamic look.

Cô đặt bình hoa xiên để tạo ra vẻ ngoài năng động.

the road twisted aslant through the hills.

Con đường uốn khúc xiên qua những ngọn đồi.

his remarks were made aslant, hinting at deeper issues.

Những nhận xét của anh được đưa ra một cách ám chỉ, gợi ý về những vấn đề sâu sắc hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay