assassinations

[Mỹ]/ˌæsəsɪˈneɪʃənz/
[Anh]/ˌæsəsɪˈneɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Hành động ám sát ai đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

political assassinations

các vụ ám sát chính trị

assassinations throughout history

các vụ ám sát trong suốt lịch sử

prevent future assassinations

ngăn chặn các vụ ám sát trong tương lai

investigate assassinations

điều tra các vụ ám sát

high-profile assassinations

các vụ ám sát có tầm quan trọng cao

Câu ví dụ

the government is investigating a series of assassinations.

chính phủ đang điều tra một loạt các vụ ám sát.

assassinations of political leaders can destabilize a country.

các vụ ám sát các nhà lãnh đạo chính trị có thể gây bất ổn cho một quốc gia.

many historical figures were victims of assassinations.

nhiều nhân vật lịch sử đã là nạn nhân của các vụ ám sát.

assassinations often lead to widespread fear and uncertainty.

các vụ ám sát thường dẫn đến sự sợ hãi và bất ổn lan rộng.

the motive behind the assassinations remains unclear.

động cơ đằng sau các vụ ám sát vẫn chưa rõ ràng.

security measures were heightened after the assassinations.

các biện pháp an ninh đã được tăng cường sau các vụ ám sát.

some believe that assassinations are a form of political expression.

một số người tin rằng các vụ ám sát là một hình thức thể hiện chính trị.

assassinations can have long-lasting effects on society.

các vụ ám sát có thể có tác động lâu dài đến xã hội.

the assassination of the leader shocked the nation.

vụ ám sát nhà lãnh đạo đã gây sốc cho cả quốc gia.

witnesses reported seeing suspicious activity before the assassinations.

những người chứng kiến báo cáo đã nhìn thấy những hành động đáng ngờ trước các vụ ám sát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay