assigner of tasks
người giao nhiệm vụ
the primary assigner
người giao nhiệm vụ chính
assigner of responsibility
người giao trách nhiệm
an individual assigner
người giao nhiệm vụ cá nhân
assigner of permissions
người giao quyền
the assigner will provide the necessary resources for the project.
người giao việc sẽ cung cấp các nguồn lực cần thiết cho dự án.
each team member knows their role as defined by the assigner.
mỗi thành viên trong nhóm đều biết vai trò của họ như được định nghĩa bởi người giao việc.
the assigner is responsible for distributing tasks fairly.
người giao việc chịu trách nhiệm phân chia công việc một cách công bằng.
communication with the assigner is crucial for project success.
việc giao tiếp với người giao việc là rất quan trọng để đạt được thành công của dự án.
the assigner's feedback helped improve the overall quality of the work.
phản hồi từ người giao việc đã giúp cải thiện chất lượng tổng thể của công việc.
it is important for the assigner to clarify expectations early on.
rất quan trọng để người giao việc làm rõ những mong đợi ngay từ đầu.
team members should reach out to the assigner with any questions.
các thành viên trong nhóm nên liên hệ với người giao việc nếu có bất kỳ câu hỏi nào.
the assigner will review the progress of each task regularly.
người giao việc sẽ xem xét tiến độ của từng nhiệm vụ thường xuyên.
a good assigner knows how to motivate their team effectively.
một người giao việc giỏi biết cách thúc đẩy đội ngũ của họ một cách hiệu quả.
the assigner must ensure that deadlines are met by all team members.
người giao việc phải đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong nhóm đều đáp ứng thời hạn.
assigner of tasks
người giao nhiệm vụ
the primary assigner
người giao nhiệm vụ chính
assigner of responsibility
người giao trách nhiệm
an individual assigner
người giao nhiệm vụ cá nhân
assigner of permissions
người giao quyền
the assigner will provide the necessary resources for the project.
người giao việc sẽ cung cấp các nguồn lực cần thiết cho dự án.
each team member knows their role as defined by the assigner.
mỗi thành viên trong nhóm đều biết vai trò của họ như được định nghĩa bởi người giao việc.
the assigner is responsible for distributing tasks fairly.
người giao việc chịu trách nhiệm phân chia công việc một cách công bằng.
communication with the assigner is crucial for project success.
việc giao tiếp với người giao việc là rất quan trọng để đạt được thành công của dự án.
the assigner's feedback helped improve the overall quality of the work.
phản hồi từ người giao việc đã giúp cải thiện chất lượng tổng thể của công việc.
it is important for the assigner to clarify expectations early on.
rất quan trọng để người giao việc làm rõ những mong đợi ngay từ đầu.
team members should reach out to the assigner with any questions.
các thành viên trong nhóm nên liên hệ với người giao việc nếu có bất kỳ câu hỏi nào.
the assigner will review the progress of each task regularly.
người giao việc sẽ xem xét tiến độ của từng nhiệm vụ thường xuyên.
a good assigner knows how to motivate their team effectively.
một người giao việc giỏi biết cách thúc đẩy đội ngũ của họ một cách hiệu quả.
the assigner must ensure that deadlines are met by all team members.
người giao việc phải đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong nhóm đều đáp ứng thời hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay