attainable

[Mỹ]/ə'tenəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có thể đạt được, có thể tiếp cận

Câu ví dụ

setting attainable goals is important for personal growth

Việc đặt ra các mục tiêu có thể đạt được là quan trọng cho sự phát triển cá nhân.

attainable dreams can motivate people to work harder

Những giấc mơ có thể đạt được có thể thúc đẩy mọi người làm việc chăm chỉ hơn.

making a realistic plan is key to reaching attainable targets

Việc lập kế hoạch thực tế là chìa khóa để đạt được các mục tiêu có thể đạt được.

attainable success requires dedication and perseverance

Sự thành công có thể đạt được đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì.

attainable solutions to complex problems often require creative thinking

Các giải pháp có thể đạt được cho những vấn đề phức tạp thường đòi hỏi tư duy sáng tạo.

attainable objectives help keep individuals focused and motivated

Các mục tiêu có thể đạt được giúp mọi người tập trung và có động lực.

attainable targets should be challenging yet realistic

Các mục tiêu có thể đạt được nên đầy thử thách nhưng vẫn thực tế.

attainable aspirations can drive individuals to strive for excellence

Những khát vọng có thể đạt được có thể thúc đẩy mọi người nỗ lực hướng tới sự xuất sắc.

attainable opportunities should be seized with enthusiasm

Những cơ hội có thể đạt được nên được nắm bắt với sự nhiệt tình.

attainable milestones mark progress towards larger goals

Các cột mốc quan trọng có thể đạt được đánh dấu sự tiến bộ hướng tới các mục tiêu lớn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay