audiometries

[Mỹ]/ɔːˈdi.ɒm.ə.triːz/
[Anh]/awˈdi.əm.ə.triːz/

Dịch

n. Quá trình đo khả năng nghe; một bài kiểm tra thính lực.

Câu ví dụ

we conducted several audiometries to assess hearing loss.

Chúng tôi đã thực hiện một số lượng kiểm tra thính lực để đánh giá tình trạng mất thính lực.

audiometries are essential for diagnosing auditory disorders.

Kiểm tra thính lực rất quan trọng để chẩn đoán các rối loạn thính giác.

after the audiometries, the doctor recommended hearing aids.

Sau khi kiểm tra thính lực, bác sĩ đã đề nghị sử dụng máy trợ thính.

the clinic specializes in pediatric audiometries.

Phòng khám chuyên về kiểm tra thính lực nhi khoa.

we need to schedule audiometries for all new patients.

Chúng tôi cần lên lịch kiểm tra thính lực cho tất cả bệnh nhân mới.

accurate audiometries can help in early detection of hearing issues.

Kiểm tra thính lực chính xác có thể giúp phát hiện sớm các vấn đề về thính giác.

she was nervous about the results of her audiometries.

Cô ấy lo lắng về kết quả kiểm tra thính lực của mình.

regular audiometries are recommended for people over 60.

Nên kiểm tra thính lực thường xuyên cho những người trên 60 tuổi.

advanced audiometries can provide detailed insights into hearing capabilities.

Kiểm tra thính lực nâng cao có thể cung cấp thông tin chi tiết về khả năng nghe.

she was trained to perform audiometries in a clinical setting.

Cô ấy được đào tạo để thực hiện kiểm tra thính lực trong môi trường lâm sàng.

regular audiometries are essential for monitoring hearing loss.

Kiểm tra thính lực thường xuyên là điều cần thiết để theo dõi tình trạng mất thính lực.

doctors often recommend audiometries for patients with hearing difficulties.

Các bác sĩ thường xuyên đề nghị kiểm tra thính lực cho bệnh nhân có vấn đề về thính giác.

audiometries can help identify specific frequencies that a person struggles to hear.

Kiểm tra thính lực có thể giúp xác định các tần số cụ thể mà một người khó nghe.

she scheduled her audiometries for next week.

Cô ấy đã lên lịch kiểm tra thính lực cho tuần tới.

many schools conduct audiometries to ensure students' hearing is normal.

Nhiều trường học thực hiện kiểm tra thính lực để đảm bảo thính giác của học sinh bình thường.

audiometries are often part of a comprehensive hearing assessment.

Kiểm tra thính lực thường là một phần của đánh giá thính giác toàn diện.

after the audiometries, the audiologist will discuss the results.

Sau khi kiểm tra thính lực, chuyên gia thính lực sẽ thảo luận về kết quả.

children should have regular audiometries to detect any hearing issues early.

Trẻ em nên được kiểm tra thính lực thường xuyên để phát hiện sớm bất kỳ vấn đề về thính giác nào.

advanced audiometries can provide detailed information about hearing capabilities.

Kiểm tra thính lực nâng cao có thể cung cấp thông tin chi tiết về khả năng nghe.

participating in audiometries can lead to better hearing health awareness.

Việc tham gia kiểm tra thính lực có thể giúp nâng cao nhận thức về sức khỏe thính giác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay