autism

[Mỹ]/'ɔːtɪz(ə)m/
[Anh]/'ɔtɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tự kỷ; sự chú ý vào bản thân
Word Forms
số nhiềuautisms

Cụm từ & Cách kết hợp

childhood autism

tự kỷ thời thơ ấu

infantile autism

tự kỷ thời thơ ấu

Câu ví dụ

The cause of autism is unknown.

Nguyên nhân gây ra chứng tự kỷ vẫn chưa được biết đến.

Einstein and Newton may have had a form of autism.

Einstein và Newton có thể đã từng mắc một dạng tự kỷ.

The findings of Bernard Rimland of the Autism Research Institute in San Diego support this idea as well.

Những phát hiện của Bernard Rimland thuộc Viện Nghiên cứu Tự kỷ ở San Diego cũng ủng hộ ý tưởng này.

Jia Meixiang said that autism's performance for exchange barrier, speech disorder and mechanical behavior three big cardinal symptoms, also called the trigeminy sickness.

Jia Meixiang cho biết chứng tự kỷ biểu hiện ở ba triệu chứng lớn nhất là rào cản trao đổi, rối loạn ngôn ngữ và hành vi cơ học, còn được gọi là bệnh chứng tam hợp.

Autism is a developmental disorder that affects communication and behavior.

Tự kỷ là một rối loạn phát triển ảnh hưởng đến giao tiếp và hành vi.

Children with autism may have difficulty with social interaction.

Trẻ tự kỷ có thể gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội.

Early intervention can help improve outcomes for individuals with autism.

Can thiệp sớm có thể giúp cải thiện kết quả cho những người mắc chứng tự kỷ.

Many individuals with autism have unique strengths and abilities.

Nhiều người mắc chứng tự kỷ có những điểm mạnh và khả năng độc đáo.

Autism spectrum disorder (ASD) is a complex condition with a wide range of symptoms.

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một tình trạng phức tạp với nhiều triệu chứng khác nhau.

Parents of children with autism often seek support and resources to help their child.

Phụ huynh của trẻ tự kỷ thường tìm kiếm sự hỗ trợ và nguồn lực để giúp đỡ con cái của họ.

Individuals with autism may have sensory sensitivities.

Những người mắc chứng tự kỷ có thể có các vấn đề về cảm giác.

Therapies such as applied behavior analysis (ABA) are commonly used to support individuals with autism.

Các liệu pháp như phân tích hành vi ứng dụng (ABA) thường được sử dụng để hỗ trợ những người mắc chứng tự kỷ.

Autism awareness has increased in recent years, leading to more understanding and acceptance.

Nhận thức về chứng tự kỷ đã tăng lên trong những năm gần đây, dẫn đến sự hiểu biết và chấp nhận nhiều hơn.

It's important to promote inclusion and acceptance of individuals with autism in society.

Điều quan trọng là thúc đẩy sự hòa nhập và chấp nhận những người mắc chứng tự kỷ trong xã hội.

Ví dụ thực tế

They improve quality of life for people with autism.

Chúng cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người mắc chứng tự kỷ.

Nguồn: Animal World

This is a graph of autism prevalence estimates rising over time.

Đây là một biểu đồ ước tính tỷ lệ mắc chứng tự kỷ tăng theo thời gian.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) June 2015 Collection

The six-year-old has moderate functioning autism and an intellectual disability.

Đứa trẻ sáu tuổi bị tự kỷ mức độ trung bình và khuyết tật trí tuệ.

Nguồn: VOA Video Highlights

For her, autism is a personal cause.

Đối với cô ấy, tự kỷ là một nguyên nhân cá nhân.

Nguồn: CNN Listening Collection April 2013

The paper offered an alternate story of autism.

Bài báo đưa ra một câu chuyện khác về tự kỷ.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) June 2015 Collection

The autism link has been repeatedly disproved, says vaccine researcher Dr. Peter Hotez whose daughter has autism.

Liên kết tự kỷ đã bị bác bỏ nhiều lần, theo nhà nghiên cứu vắc-xin Tiến sĩ Peter Hotez, người có con gái bị tự kỷ.

Nguồn: VOA Standard English - Health

Music therapy helps children with autism.

Liệu pháp âm nhạc giúp đỡ trẻ em bị tự kỷ.

Nguồn: Psychology Mini Class

We are really providing autism friendly healthcare.

Chúng tôi thực sự cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe thân thiện với người tự kỷ.

Nguồn: CNN 10 Student English April 2019 Collection

I don't think we need to care for autism.

Tôi không nghĩ chúng ta cần phải quan tâm đến tự kỷ.

Nguồn: TED Talks (Video Edition) November 2017 Collection

I have three boys, two with a diagnosis of autism.

Tôi có ba con trai, hai người bị chẩn đoán mắc chứng tự kỷ.

Nguồn: CNN 10 Student English August 2020 Compilation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay