autofiction

[Mỹ]/ˌɔːtəʊˈfɪkʃən/
[Anh]/ˌɔːtoʊˈfɪkʃən/

Dịch

n. một thể loại văn học kết hợp yếu tố tự truyện với hư cấu, nơi tác giả sáng tạo một câu chuyện pha trộn kinh nghiệm thực tế với chi tiết được phát minh.

Cụm từ & Cách kết hợp

autofiction genre

thể loại tự sự

modern autofiction

tự sự hiện đại

contemporary autofiction

tự sự đương đại

reading autofiction

đọc tự sự

autofiction style

phong cách tự sự

autofiction works

các tác phẩm tự sự

writes autofiction

viết tự sự

autofiction narrative

narrative tự sự

autofiction writing

viết tự sự

the autofiction

chủ nghĩa tự sự

Câu ví dụ

many contemporary writers embrace autofiction to blend personal experience with imaginative storytelling.

Nhiều nhà văn đương đại embrace autofiction để kết hợp kinh nghiệm cá nhân với kể chuyện sáng tạo.

the autofiction novel blurs the boundaries between fact and fiction in a compelling way.

Truyện autofiction làm mờ ranh giới giữa sự thật và hư cấu một cách hấp dẫn.

she decided to write autofiction after years of keeping detailed personal journals.

Cô quyết định viết autofiction sau nhiều năm ghi chép nhật ký cá nhân chi tiết.

critics have noted that autofiction allows authors to explore traumatic memories safely.

Các nhà phê bình đã chỉ ra rằng autofiction cho phép các tác giả khám phá những ký ức chấn thương một cách an toàn.

the autofiction genre gained significant popularity in late 20th century european literature.

Thể loại autofiction đã đạt được sự phổ biến đáng kể trong văn học châu Âu thế kỷ 20 cuối.

he considers autofiction the most honest form of literary expression available today.

Anh ấy coi autofiction là hình thức biểu đạt văn học chân thật nhất hiện nay.

autofiction techniques often include using real names while inventing fictional scenarios.

Các kỹ thuật autofiction thường bao gồm việc sử dụng tên thật trong khi sáng tạo các tình huống hư cấu.

the professor assigned several autofiction texts for the graduate seminar on contemporary literature.

Giáo sư đã giao một số văn bản autofiction cho hội thảo thạc sĩ về văn học đương đại.

autofiction challenges readers to question the reliability of the narrator's perspective.

Autofiction thách thức độc giả đặt câu hỏi về tính đáng tin cậy của góc nhìn người kể chuyện.

publishing houses have expanded their autofiction catalog significantly in recent years.

Các nhà xuất bản đã mở rộng đáng kể danh mục autofiction trong những năm gần đây.

the autofiction narrative style requires careful balance between truth and invention.

Phong cách kể chuyện autofiction đòi hỏi sự cân bằng cẩn trọng giữa sự thật và sáng tạo.

many readers find autofiction more emotionally resonant than traditional autobiography.

Nhiều độc giả thấy rằng autofiction có sức lay động cảm xúc mạnh mẽ hơn tự truyện truyền thống.

autofiction works often blur the lines between the author's life and their fictional characters.

Các tác phẩm autofiction thường làm mờ ranh giới giữa cuộc sống của tác giả và các nhân vật hư cấu của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay