auxotrophic mutant
mutant tự dưỡng
auxotrophic strain
nguồng tự dưỡng
auxotrophic organism
sinh vật tự dưỡng
auxotrophic requirement
yêu cầu tự dưỡng
auxotrophic growth media
môi trường nuôi cấy tự dưỡng
an auxotrophic phenotype
khả năng biểu hiện tự dưỡng
auxotrophic selection
lựa chọn tự dưỡng
an auxotrophic marker
mã tự dưỡng
the auxotrophic strain requires specific nutrients for growth.
nguyên chủng tự dưỡng cần các chất dinh dưỡng cụ thể để phát triển.
researchers often study auxotrophic mutants to understand metabolic pathways.
các nhà nghiên cứu thường nghiên cứu các đột biến tự dưỡng để hiểu các con đường trao đổi chất.
auxotrophic bacteria can be used in genetic experiments.
vi khuẩn tự dưỡng có thể được sử dụng trong các thí nghiệm di truyền.
the auxotrophic phenotype is a result of a gene mutation.
khả năng tự dưỡng là kết quả của đột biến gen.
scientists developed an auxotrophic version of the organism for research.
các nhà khoa học đã phát triển một phiên bản tự dưỡng của sinh vật để nghiên cứu.
auxotrophic organisms cannot survive without added supplements.
các sinh vật tự dưỡng không thể tồn tại nếu không có các chất bổ sung.
we can use auxotrophic markers to track genetic changes.
chúng ta có thể sử dụng các dấu tự dưỡng để theo dõi các thay đổi di truyền.
auxotrophic conditions are often used in laboratory settings.
điều kiện tự dưỡng thường được sử dụng trong các thiết lập phòng thí nghiệm.
the auxotrophic model helps in studying nutrient utilization.
mô hình tự dưỡng giúp nghiên cứu việc sử dụng chất dinh dưỡng.
understanding auxotrophic mutations is crucial for genetic engineering.
hiểu các đột biến tự dưỡng rất quan trọng đối với kỹ thuật di truyền.
auxotrophic mutant
mutant tự dưỡng
auxotrophic strain
nguồng tự dưỡng
auxotrophic organism
sinh vật tự dưỡng
auxotrophic requirement
yêu cầu tự dưỡng
auxotrophic growth media
môi trường nuôi cấy tự dưỡng
an auxotrophic phenotype
khả năng biểu hiện tự dưỡng
auxotrophic selection
lựa chọn tự dưỡng
an auxotrophic marker
mã tự dưỡng
the auxotrophic strain requires specific nutrients for growth.
nguyên chủng tự dưỡng cần các chất dinh dưỡng cụ thể để phát triển.
researchers often study auxotrophic mutants to understand metabolic pathways.
các nhà nghiên cứu thường nghiên cứu các đột biến tự dưỡng để hiểu các con đường trao đổi chất.
auxotrophic bacteria can be used in genetic experiments.
vi khuẩn tự dưỡng có thể được sử dụng trong các thí nghiệm di truyền.
the auxotrophic phenotype is a result of a gene mutation.
khả năng tự dưỡng là kết quả của đột biến gen.
scientists developed an auxotrophic version of the organism for research.
các nhà khoa học đã phát triển một phiên bản tự dưỡng của sinh vật để nghiên cứu.
auxotrophic organisms cannot survive without added supplements.
các sinh vật tự dưỡng không thể tồn tại nếu không có các chất bổ sung.
we can use auxotrophic markers to track genetic changes.
chúng ta có thể sử dụng các dấu tự dưỡng để theo dõi các thay đổi di truyền.
auxotrophic conditions are often used in laboratory settings.
điều kiện tự dưỡng thường được sử dụng trong các thiết lập phòng thí nghiệm.
the auxotrophic model helps in studying nutrient utilization.
mô hình tự dưỡng giúp nghiên cứu việc sử dụng chất dinh dưỡng.
understanding auxotrophic mutations is crucial for genetic engineering.
hiểu các đột biến tự dưỡng rất quan trọng đối với kỹ thuật di truyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay