examine axillae
đau nách
axillae infection
sưng nách
axillae pain
khám nách
check axillae
nhiệt độ nách
axillae region
mùi nách
axillae examination
nhiễm trùng nách
the doctor palpated the patient's axillae to check for swollen lymph nodes.
Bác sĩ đã sờ nắn vùng nách của bệnh nhân để kiểm tra xem có hạch bạch huyết sưng to không.
excessive sweating in the axillae is a common symptom of hyperhidrosis.
Tăng tiết mồ hôi ở vùng nách là một triệu chứng phổ biến của chứng tăng tiết mồ hôi.
hair removal from the axillae is often performed for cosmetic or hygienic reasons.
Việc loại bỏ lông ở vùng nách thường được thực hiện vì lý do thẩm mỹ hoặc vệ sinh.
the surgeon prepared the axillae for the upcoming mastectomy procedure.
Bác sĩ phẫu thuật đã chuẩn bị vùng nách cho thủ thuật cắt bỏ vú sắp tới.
dermatitis frequently affects the axillae due to friction and moisture.
Viêm da thường xuyên ảnh hưởng đến vùng nách do ma sát và độ ẩm.
a distinct odor often emanates from the bacteria present in the axillae.
Một mùi hương đặc trưng thường phát ra từ vi khuẩn có trong vùng nách.
metastasis to the axillae indicates a progression of breast cancer.
Di căn đến vùng nách cho thấy sự tiến triển của bệnh ung thư vú.
topical antiperspirants are generally applied directly to the axillae daily.
Xịt khử mùi thường được thoa trực tiếp lên vùng nách mỗi ngày.
the nurse measured the temperature in the infant's axillae.
Y tá đã đo nhiệt độ ở vùng nách của trẻ sơ sinh.
hidradenitis suppurativa is a chronic skin condition that affects the axillae.
Viêm nang lông mủ là một tình trạng da mãn tính ảnh hưởng đến vùng nách.
anatomy students studied the blood vessels located within the axillae.
Sinh viên giải phẫu đã nghiên cứu các mạch máu nằm trong vùng nách.
examine axillae
đau nách
axillae infection
sưng nách
axillae pain
khám nách
check axillae
nhiệt độ nách
axillae region
mùi nách
axillae examination
nhiễm trùng nách
the doctor palpated the patient's axillae to check for swollen lymph nodes.
Bác sĩ đã sờ nắn vùng nách của bệnh nhân để kiểm tra xem có hạch bạch huyết sưng to không.
excessive sweating in the axillae is a common symptom of hyperhidrosis.
Tăng tiết mồ hôi ở vùng nách là một triệu chứng phổ biến của chứng tăng tiết mồ hôi.
hair removal from the axillae is often performed for cosmetic or hygienic reasons.
Việc loại bỏ lông ở vùng nách thường được thực hiện vì lý do thẩm mỹ hoặc vệ sinh.
the surgeon prepared the axillae for the upcoming mastectomy procedure.
Bác sĩ phẫu thuật đã chuẩn bị vùng nách cho thủ thuật cắt bỏ vú sắp tới.
dermatitis frequently affects the axillae due to friction and moisture.
Viêm da thường xuyên ảnh hưởng đến vùng nách do ma sát và độ ẩm.
a distinct odor often emanates from the bacteria present in the axillae.
Một mùi hương đặc trưng thường phát ra từ vi khuẩn có trong vùng nách.
metastasis to the axillae indicates a progression of breast cancer.
Di căn đến vùng nách cho thấy sự tiến triển của bệnh ung thư vú.
topical antiperspirants are generally applied directly to the axillae daily.
Xịt khử mùi thường được thoa trực tiếp lên vùng nách mỗi ngày.
the nurse measured the temperature in the infant's axillae.
Y tá đã đo nhiệt độ ở vùng nách của trẻ sơ sinh.
hidradenitis suppurativa is a chronic skin condition that affects the axillae.
Viêm nang lông mủ là một tình trạng da mãn tính ảnh hưởng đến vùng nách.
anatomy students studied the blood vessels located within the axillae.
Sinh viên giải phẫu đã nghiên cứu các mạch máu nằm trong vùng nách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay