backfill the database
điền thông tin còn thiếu vào cơ sở dữ liệu
backfill historical data
điền dữ liệu lịch sử còn thiếu
backfill missing information
điền thông tin còn thiếu
backfill knowledge gaps
điền vào những khoảng trống kiến thức
backfill customer records
điền thông tin khách hàng còn thiếu
we need to backfill the trench after the pipes are installed.
Chúng tôi cần lấp đầy hào sau khi lắp đặt đường ống.
the construction team will backfill the foundation to ensure stability.
Đội xây dựng sẽ lấp đầy móng để đảm bảo độ ổn định.
they decided to backfill the area with soil to prevent erosion.
Họ quyết định lấp đầy khu vực bằng đất để ngăn ngừa xói mòn.
it's important to backfill properly to avoid future settlement issues.
Điều quan trọng là phải lấp đầy đúng cách để tránh các vấn đề lún trong tương lai.
we will backfill the excavation site once the project is complete.
Chúng tôi sẽ lấp đầy khu vực đào sau khi dự án hoàn thành.
backfilling with gravel can improve drainage in the area.
Lấp đất bằng sỏi có thể cải thiện khả năng thoát nước trong khu vực.
the engineer recommended a specific material for backfilling.
Kỹ sư đã khuyến nghị một vật liệu cụ thể để lấp đất.
they used sand to backfill the pipeline trench effectively.
Họ đã sử dụng cát để lấp hào ống dẫn hiệu quả.
proper backfilling techniques are crucial for construction projects.
Các kỹ thuật lấp đất phù hợp là rất quan trọng đối với các dự án xây dựng.
after the inspection, we will backfill the site as planned.
Sau khi kiểm tra, chúng tôi sẽ lấp đầy khu vực theo kế hoạch.
backfill the database
điền thông tin còn thiếu vào cơ sở dữ liệu
backfill historical data
điền dữ liệu lịch sử còn thiếu
backfill missing information
điền thông tin còn thiếu
backfill knowledge gaps
điền vào những khoảng trống kiến thức
backfill customer records
điền thông tin khách hàng còn thiếu
we need to backfill the trench after the pipes are installed.
Chúng tôi cần lấp đầy hào sau khi lắp đặt đường ống.
the construction team will backfill the foundation to ensure stability.
Đội xây dựng sẽ lấp đầy móng để đảm bảo độ ổn định.
they decided to backfill the area with soil to prevent erosion.
Họ quyết định lấp đầy khu vực bằng đất để ngăn ngừa xói mòn.
it's important to backfill properly to avoid future settlement issues.
Điều quan trọng là phải lấp đầy đúng cách để tránh các vấn đề lún trong tương lai.
we will backfill the excavation site once the project is complete.
Chúng tôi sẽ lấp đầy khu vực đào sau khi dự án hoàn thành.
backfilling with gravel can improve drainage in the area.
Lấp đất bằng sỏi có thể cải thiện khả năng thoát nước trong khu vực.
the engineer recommended a specific material for backfilling.
Kỹ sư đã khuyến nghị một vật liệu cụ thể để lấp đất.
they used sand to backfill the pipeline trench effectively.
Họ đã sử dụng cát để lấp hào ống dẫn hiệu quả.
proper backfilling techniques are crucial for construction projects.
Các kỹ thuật lấp đất phù hợp là rất quan trọng đối với các dự án xây dựng.
after the inspection, we will backfill the site as planned.
Sau khi kiểm tra, chúng tôi sẽ lấp đầy khu vực theo kế hoạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay