bacteriology

[Mỹ]/bæk,tɪərɪ'ɒlədʒɪ/
[Anh]/bæk'tɪrɪ'ɑlədʒi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghiên cứu về vi khuẩn.
Word Forms
số nhiềubacteriologies

Câu ví dụ

the founder of bacteriology

người sáng lập môn vi sinh vật học

The study of bacteriology is essential for understanding infectious diseases.

Nghiên cứu vi sinh vật học là điều cần thiết để hiểu các bệnh truyền nhiễm.

Bacteriology laboratories play a crucial role in diagnosing bacterial infections.

Phòng thí nghiệm vi sinh vật học đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán nhiễm trùng do vi khuẩn.

A bacteriology culture test is often performed to identify the specific bacteria causing an infection.

Thường xuyên thực hiện xét nghiệm nuôi cấy vi sinh vật để xác định vi khuẩn gây nhiễm trùng.

The field of bacteriology has made significant advancements in antibiotic research.

Lĩnh vực vi sinh vật học đã có những tiến bộ đáng kể trong nghiên cứu kháng sinh.

Bacteriology involves studying the structure, function, and classification of bacteria.

Vi sinh vật học liên quan đến việc nghiên cứu cấu trúc, chức năng và phân loại vi khuẩn.

Many universities offer courses in bacteriology as part of their biology curriculum.

Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về vi sinh vật học như một phần của chương trình giảng dạy sinh học của họ.

A career in bacteriology can lead to opportunities in research, public health, or clinical practice.

Sự nghiệp trong lĩnh vực vi sinh vật học có thể dẫn đến cơ hội nghiên cứu, y tế công cộng hoặc thực hành lâm sàng.

Bacteriology is a branch of microbiology that focuses specifically on bacteria.

Vi sinh vật học là một nhánh của vi sinh vật học tập trung cụ thể vào vi khuẩn.

The field of bacteriology plays a crucial role in understanding the role of bacteria in various ecosystems.

Lĩnh vực vi sinh vật học đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu vai trò của vi khuẩn trong các hệ sinh thái khác nhau.

Bacteriology research has led to the development of vaccines and treatments for bacterial infections.

Nghiên cứu vi sinh vật học đã dẫn đến sự phát triển của vắc xin và phương pháp điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay